FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Juventus vs AC Milan, 01h45 ngày 06/10
Juventus
-0.25 1.04
+0.25 0.84
2.5 1.00
u 0.75
2.55
2.50
3.20
-0 1.04
+0 0.90
1 1.00
u 0.80
3.1
3
2.05
Serie A » 1
KQBD Juventus vs AC Milan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Juventus vs AC Milan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Juventus vs AC Milan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Juventus vs AC Milan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Juventus vs AC Milan
Youssouf Fofana
Christian Pulisic
Davide Bartesaghi
Rafael LeaoRa sân: Santiago Gimenez
Ruben Loftus CheekRa sân: Youssouf Fofana
Ra sân: Kenan Yildiz
Ra sân: Francisco Conceicao
Ra sân: Jonathan Christian David
Christopher NkunkuRa sân: Christian Pulisic
Ra sân: Daniele Rugani
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Juventus VS AC Milan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Juventus vs AC Milan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Juventus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Filip Kostic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 3 | 0 | 7 | 6.02 | |
| 5 | Manuel Locatelli | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 76 | 73 | 96.05% | 0 | 1 | 85 | 6.37 | |
| 9 | Dusan Vlahovic | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.12 | |
| 24 | Daniele Rugani | Defender | 0 | 0 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 2 | 64 | 6.89 | |
| 16 | Michele Di Gregorio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 0 | 38 | 7.48 | |
| 6 | Lloyd Kelly | Defender | 0 | 0 | 0 | 51 | 49 | 96.08% | 1 | 1 | 59 | 6.22 | |
| 22 | Weston Mckennie | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 38 | 6.2 | |
| 20 | Lois Openda | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6 | |
| 30 | Jonathan Christian David | Forward | 0 | 0 | 2 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 16 | 6.29 | |
| 19 | Kephren Thuram-Ulien | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 15 | 6.37 | |
| 15 | Pierre Kalulu Kyatengwa | Defender | 1 | 0 | 3 | 44 | 34 | 77.27% | 4 | 1 | 63 | 6.6 | |
| 27 | Andrea Cambiaso | Defender | 1 | 1 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 3 | 0 | 54 | 6.57 | |
| 7 | Francisco Conceicao | Forward | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 6 | 0 | 44 | 6.68 | |
| 4 | Federico Gatti | Defender | 4 | 2 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 1 | 61 | 6.75 | |
| 10 | Kenan Yildiz | Forward | 1 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 6 | 1 | 44 | 6.49 |
AC Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Luka Modric | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 76 | 68 | 89.47% | 2 | 1 | 87 | 7.13 | |
| 12 | Adrien Rabiot | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 39 | 37 | 94.87% | 2 | 0 | 52 | 6.39 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 0 | 51 | 7.29 | |
| 8 | Ruben Loftus Cheek | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 4 | 17 | 6.5 | |
| 18 | Christopher Nkunku | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 6.03 | |
| 11 | Christian Pulisic | Forward | 2 | 1 | 2 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 0 | 44 | 6.15 | |
| 23 | Fikayo Tomori | Defender | 0 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 0 | 62 | 6.63 | |
| 46 | Matteo Gabbia | Defender | 0 | 0 | 1 | 59 | 53 | 89.83% | 0 | 2 | 70 | 7.25 | |
| 10 | Rafael Leao | Forward | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 7 | 6.43 | |
| 56 | Alexis Saelemaekers | Forward | 1 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 46 | 6.72 | |
| 7 | Santiago Gimenez | Forward | 3 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 23 | 7.07 | |
| 19 | Youssouf Fofana | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 28 | 6.51 | |
| 31 | Starhinja Pavlovic | Defender | 0 | 0 | 1 | 58 | 55 | 94.83% | 1 | 2 | 69 | 6.83 | |
| 33 | Davide Bartesaghi | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 1 | 0 | 49 | 6.31 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

