FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Juventus vs AC Milan, 22h59 ngày 27/04
Juventus
-0.5 1.10
+0.5 0.76
2.5 0.85
u 0.85
2.10
3.05
3.30
-0.25 1.10
+0.25 0.68
1 0.98
u 0.88
Serie A » 1
KQBD Juventus vs AC Milan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Juventus vs AC Milan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Juventus vs AC Milan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Juventus vs AC Milan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Juventus vs AC Milan
Yunus Musah
Ra sân: Dusan Vlahovic
Ra sân: Filip Kostic
Ismael BennacerRa sân: Yacine Adli
Noah OkaforRa sân: Olivier Giroud
Ra sân: Timothy Weah
Kevin ZeroliRa sân: Ruben Loftus Cheek
Davide BartesaghiRa sân: Yunus Musah
Ra sân: Kenan Yildiz
Samuel Chimerenka ChukwuezeRa sân: Christian Pulisic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Juventus VS AC Milan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Juventus vs AC Milan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Juventus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wojciech Szczesny | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 6.38 | |
| 6 | Danilo Luiz da Silva | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 50 | 46 | 92% | 0 | 3 | 56 | 6.91 | |
| 11 | Filip Kostic | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 8 | 0 | 50 | 6.45 | |
| 25 | Adrien Rabiot | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 5 | Manuel Locatelli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 44 | 6.91 | |
| 9 | Dusan Vlahovic | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 31 | 6.38 | |
| 3 | Gleison Bremer Silva Nascimento | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 27 | 100% | 0 | 0 | 34 | 6.71 | |
| 22 | Timothy Weah | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 30 | 6.78 | |
| 27 | Andrea Cambiaso | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 35 | 6.53 | |
| 4 | Federico Gatti | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 22 | 6.36 | |
| 15 | Kenan Yildiz | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 3 | 0 | 24 | 6.18 |
AC Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Olivier Giroud | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 14 | 6.17 | |
| 42 | Alessandro Florenzi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 50 | 43 | 86% | 1 | 1 | 61 | 6.86 | |
| 57 | Marco Sportiello | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 31 | 7.67 | |
| 8 | Ruben Loftus Cheek | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 3 | 34 | 6.55 | |
| 11 | Christian Pulisic | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 17 | 17 | 100% | 2 | 0 | 25 | 6.58 | |
| 46 | Matteo Gabbia | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 3 | 47 | 6.94 | |
| 10 | Rafael Leao | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 1 | 0 | 49 | 6.12 | |
| 14 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 28 | 6.13 | |
| 7 | Yacine Adli | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 57 | 53 | 92.98% | 1 | 0 | 67 | 6.6 | |
| 28 | Malick Thiaw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 30 | 100% | 0 | 2 | 42 | 7.29 | |
| 80 | Yunus Musah | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 0 | 45 | 6.62 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

