FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Juventus vs AS Roma, 01h45 ngày 02/09
Juventus
-0.75 1.05
+0.75 0.88
2.5 0.91
u 0.80
1.76
4.30
3.35
-0.25 1.05
+0.25 0.90
1 1.00
u 0.85
Serie A » 1
KQBD Juventus vs AS Roma hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Juventus vs AS Roma, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Juventus vs AS Roma, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Juventus vs AS Roma hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Juventus vs AS Roma
Alexis Saelemaekers
Ra sân: Juan David Cabal Murillo
Ra sân: Samuel Mbangula
Paulo DybalaRa sân: Matìas Soulè Malvano
Nicola ZalewskiRa sân: Alexis Saelemaekers
Ra sân: Nicolo Fagioli
Ra sân: Manuel Locatelli
Manu KoneRa sân: Niccolo Pisilli
Baldanzi TommasoRa sân: Lorenzo Pellegrini
Eldor ShomurodovRa sân: Artem Dovbyk
Ra sân: Dusan Vlahovic
Gianluca Mancini
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Juventus VS AS Roma
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Juventus vs AS Roma
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Juventus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Manuel Locatelli | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.26 | |
| 9 | Dusan Vlahovic | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.05 | |
| 29 | Michele Di Gregorio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.34 | |
| 3 | Gleison Bremer Silva Nascimento | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.38 | |
| 21 | Nicolo Fagioli | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 6.09 | |
| 32 | Juan David Cabal Murillo | Defender | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 2 | 6.29 | |
| 27 | Andrea Cambiaso | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.05 | |
| 4 | Federico Gatti | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.34 | |
| 51 | Samuel Mbangula | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.08 | |
| 10 | Kenan Yildiz | Forward | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 6.27 | |
| 37 | Nicolo Savona | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.23 |
AS Roma
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Bryan Cristante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.22 | |
| 7 | Lorenzo Pellegrini | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.1 | |
| 23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 6.26 | |
| 3 | Jose Angel Esmoris Tasende | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.31 | |
| 5 | Evan Ndicka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.28 | |
| 99 | Mile Svilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.34 | |
| 11 | Artem Dovbyk | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 19 | Zeki Celik | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.24 | |
| 56 | Alexis Saelemaekers | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.07 | |
| 18 | Matìas Soulè Malvano | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.07 | |
| 61 | Niccolo Pisilli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

