FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Juventus vs Atalanta, 02h45 ngày 10/03
Juventus
-0.25 1.01
+0.25 0.87
2.5 1.05
u 0.70
2.55
2.60
3.00
-0 1.01
+0 0.95
1 1.13
u 0.75
Serie A » 1
KQBD Juventus vs Atalanta hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Juventus vs Atalanta, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Juventus vs Atalanta, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Juventus vs Atalanta hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Juventus vs Atalanta
0 - 1 Mateo Retegui
Isak Hien
0 - 2 Marten de Roon
Marco BrescianiniRa sân: Juan Guillermo Cuadrado Bello
Ra sân: Kenan Yildiz
Ra sân: Nicolas Gonzalez
Ra sân: Timothy Weah
Ra sân: Federico Gatti
Charles De KetelaereRa sân: Mateo Retegui
0 - 3 Davide Zappacosta Kiến tạo: Sead Kolasinac
Ra sân: Randal Kolo Muani
0 - 4 Ademola Lookman
Lazar SamardzicRa sân: Ademola Lookman
Mario PasalicRa sân: Ederson Jose dos Santos Lourenco
Rafael ToloiRa sân: Sead Kolasinac
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Juventus VS Atalanta
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Juventus vs Atalanta
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Juventus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Manuel Locatelli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 1 | 0 | 64 | 6.22 | |
| 29 | Michele Di Gregorio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 38 | 6.19 | |
| 6 | Lloyd Kelly | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 1 | 48 | 5.06 | |
| 20 | Randal Kolo Muani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 27 | 6.03 | |
| 16 | Weston Mckennie | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 2 | 45 | 5.52 | |
| 11 | Nicolas Gonzalez | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 3 | 30 | 6.45 | |
| 8 | Teun Koopmeiners | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 1 | 12 | 5.91 | |
| 22 | Timothy Weah | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 2 | 43 | 5.86 | |
| 19 | Kephren Thuram-Ulien | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 50 | 47 | 94% | 0 | 3 | 58 | 5.96 | |
| 15 | Pierre Kalulu Kyatengwa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 1 | 0 | 22 | 6.28 | |
| 27 | Andrea Cambiaso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 2 | 0 | 62 | 5.78 | |
| 4 | Federico Gatti | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 41 | 6.44 | |
| 51 | Samuel Mbangula | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 5.88 | |
| 10 | Kenan Yildiz | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 4 | 0 | 24 | 4.94 | |
| 2 | Alberto Costa | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 17 | 5.99 |
Atalanta
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Juan Guillermo Cuadrado Bello | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 0 | 32 | 7.01 | |
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 1 | 40 | 7.83 | |
| 23 | Sead Kolasinac | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 1 | 32 | 7.66 | |
| 19 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 3 | 33 | 6.84 | |
| 11 | Ademola Lookman | Tiền đạo thứ 2 | 5 | 3 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 40 | 6.84 | |
| 77 | Davide Zappacosta | Tiền vệ phải | 4 | 2 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 45 | 7.95 | |
| 29 | Marco Carnesecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 16 | Raoul Bellanova | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 30 | 6.56 | |
| 32 | Mateo Retegui | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 2 | 30 | 7.19 | |
| 44 | Marco Brescianini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 17 | Charles De Ketelaere | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.12 | |
| 13 | Ederson Jose dos Santos Lourenco | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 1 | 50 | 7.35 | |
| 4 | Isak Hien | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 31 | 6.79 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

