FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Juventus vs Atalanta, 23h00 ngày 27/09
Juventus
-0.5 0.91
+0.5 0.97
2.5 1.00
u 0.75
2.00
3.50
3.15
-0.25 0.91
+0.25 0.73
1 0.93
u 0.88
2.6
4.33
2.2
Serie A » 1
KQBD Juventus vs Atalanta hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Juventus vs Atalanta, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Juventus vs Atalanta, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Juventus vs Atalanta hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Juventus vs Atalanta
Marten de Roon
0 - 1 Kamal Deen Sulemana
Ra sân: Vasilije Adzic
Ra sân: Kephren Thuram-Ulien
Charles De KetelaereRa sân: Kamal Deen Sulemana
Ra sân: Federico Gatti
Ra sân: Lois Openda
Yunus MusahRa sân: Lazar Samardzic
Ra sân: Gleison Bremer Silva Nascimento

Marten de Roon
Marco BrescianiniRa sân: Nikola Krstovic
Davide Zappacosta
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Juventus VS Atalanta
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Juventus vs Atalanta
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Juventus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Michele Di Gregorio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 18 | 5.78 | |
| 6 | Lloyd Kelly | Defender | 1 | 0 | 1 | 42 | 37 | 88.1% | 1 | 3 | 48 | 6.38 | |
| 3 | Gleison Bremer Silva Nascimento | Defender | 1 | 0 | 0 | 45 | 44 | 97.78% | 1 | 1 | 57 | 6.21 | |
| 8 | Teun Koopmeiners | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 27 | 27 | 100% | 5 | 0 | 41 | 6.81 | |
| 20 | Lois Openda | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 2 | 22 | 6.23 | |
| 19 | Kephren Thuram-Ulien | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 44 | 6.27 | |
| 15 | Pierre Kalulu Kyatengwa | Defender | 1 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 3 | 2 | 58 | 6.87 | |
| 27 | Andrea Cambiaso | Defender | 0 | 0 | 1 | 33 | 32 | 96.97% | 5 | 0 | 48 | 6.32 | |
| 4 | Federico Gatti | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 0 | 50 | 6.11 | |
| 10 | Kenan Yildiz | Forward | 3 | 1 | 2 | 32 | 25 | 78.13% | 2 | 1 | 48 | 6.54 | |
| 17 | Vasilije Adzic | Midfielder | 3 | 2 | 2 | 28 | 19 | 67.86% | 1 | 0 | 36 | 5.22 |
Atalanta
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Marten de Roon | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 37 | 6.29 | |
| 19 | Berat Djimsiti | Defender | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 2 | 28 | 6.92 | |
| 8 | Mario Pasalic | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 30 | 6.31 | |
| 77 | Davide Zappacosta | Defender | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 1 | 23 | 6.5 | |
| 90 | Nikola Krstovic | Forward | 3 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 2 | 23 | 6.47 | |
| 29 | Marco Carnesecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 23 | 7.63 | |
| 16 | Raoul Bellanova | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 29 | 6.77 | |
| 3 | Odilon Kossounou | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 30 | 6.62 | |
| 7 | Kamal Deen Sulemana | Forward | 1 | 1 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 14 | 7.33 | |
| 10 | Lazar Samardzic | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 0 | 20 | 6.39 | |
| 69 | Honest Ahanor | Defender | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 33 | 6.86 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

