FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Juventus vs Benfica, 03h00 ngày 30/01
Juventus
-0.25 1.02
+0.25 0.88
2.25 0.80
u 1.00
2.20
2.95
3.20
-0 1.02
+0 1.10
1 1.06
u 0.74
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Juventus vs Benfica hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Juventus vs Benfica, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Juventus vs Benfica, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Juventus vs Benfica hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Juventus vs Benfica
0 - 1 Evangelos Pavlidis Kiến tạo: Alexander Bahr
Ra sân: Pierre Kalulu Kyatengwa
Ra sân: Samuel Mbangula
Ra sân: Kephren Thuram-Ulien
Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi
Muhammed Kerem AkturkogluRa sân: Angel Fabian Di Maria
Leandro Barreiro MartinsRa sân: Andreas Schjelderup
Alexander Bahr
0 - 2 Orkun Kokcu Kiến tạo: Evangelos Pavlidis
Zeki AmdouniRa sân: Evangelos Pavlidis
Joao RegoRa sân: Tomas Araujo
Benjamin RollheiserRa sân: Orkun Kokcu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Juventus VS Benfica
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Juventus vs Benfica
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Juventus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mattia Perin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 25 | 6.47 | |
| 5 | Manuel Locatelli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 0 | 53 | 6.58 | |
| 9 | Dusan Vlahovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 15 | 5.83 | |
| 26 | Douglas Luiz Soares de Paulo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 3 | 0 | 62 | 6.02 | |
| 16 | Weston Mckennie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 36 | 6.13 | |
| 22 | Timothy Weah | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 2 | 0 | 52 | 6.5 | |
| 19 | Kephren Thuram-Ulien | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 3 | 0 | 50 | 6.42 | |
| 15 | Pierre Kalulu Kyatengwa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 16 | 5.66 | |
| 7 | Francisco Conceicao | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 17 | 17 | 100% | 7 | 0 | 31 | 6.65 | |
| 4 | Federico Gatti | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 65 | 64 | 98.46% | 0 | 1 | 72 | 5.17 | |
| 51 | Samuel Mbangula | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 30 | 6.17 | |
| 10 | Kenan Yildiz | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 2 | 0 | 36 | 5.96 |
Benfica
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Angel Fabian Di Maria | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 0 | 27 | 6.61 | |
| 30 | Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 2 | 28 | 6.67 | |
| 8 | Fredrik Aursnes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 16 | 6.32 | |
| 14 | Evangelos Pavlidis | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 22 | 7.6 | |
| 10 | Orkun Kokcu | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 1 | 27 | 6.78 | |
| 6 | Alexander Bahr | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 29 | 7.14 | |
| 61 | Florentino Ibrain Morris Luis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 27 | 7.76 | |
| 1 | Anatolii Trubin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 7.32 | |
| 44 | Tomas Araujo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 1 | 45 | 7.01 | |
| 21 | Andreas Schjelderup | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 16 | 6.44 | |
| 4 | Antonio Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 31 | 6.86 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

