FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Juventus vs Bologna, 23h30 ngày 27/08
Juventus
-0.75 0.92
+0.75 0.94
2.5 1.25
u 0.50
1.66
4.15
3.80
-0.25 0.92
+0.25 0.30
1.5 1.55
u 0.20
Serie A » 1
KQBD Juventus vs Bologna hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Juventus vs Bologna, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Juventus vs Bologna, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Juventus vs Bologna hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Juventus vs Bologna
Stefan Posch
0 - 1 Lewis Ferguson Kiến tạo: Joshua Zirkzee
Jesper KarlssonRa sân: Riccardo Orsolini
Nicolas DominguezRa sân: Nikola Moro
Tommaso CorazzaRa sân: Charalampos Lykogiannis
Ra sân: Nicolo Fagioli
Ra sân: Andrea Cambiaso
Ra sân: Federico Chiesa
Kiến tạo: Samuel Iling
Ra sân: Manuel Locatelli
Ra sân: Timothy Weah
Oussama El AzzouziRa sân: Michel Aebischer
Giovanni FabbianRa sân: Dan Ndoye
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Juventus VS Bologna
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Juventus vs Bologna
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Juventus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Mattia Perin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.14 | |
| 6 | Danilo Luiz da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 3 | 45 | 6.33 | |
| 12 | Alex Sandro Lobo Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 36 | 5.95 | |
| 25 | Adrien Rabiot | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 1 | 0 | 31 | 6 | |
| 5 | Manuel Locatelli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 44 | 6.07 | |
| 9 | Dusan Vlahovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 10 | 5.9 | |
| 7 | Federico Chiesa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 14 | 5.94 | |
| 3 | Gleison Bremer Silva Nascimento | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 1 | 41 | 6.21 | |
| 21 | Nicolo Fagioli | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 24 | 6.2 | |
| 22 | Timothy Weah | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 30 | 6.13 | |
| 27 | Andrea Cambiaso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 20 | 6.29 |
Bologna
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Lukasz Skorupski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 14 | 6.48 | |
| 22 | Charalampos Lykogiannis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 2 | 1 | 21 | 6.66 | |
| 19 | Lewis Ferguson | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 29 | 7.23 | |
| 6 | Nikola Moro | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 25 | 6.69 | |
| 26 | Jhon Janer Lucumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 7 | Riccardo Orsolini | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 2 | 0 | 15 | 6.31 | |
| 20 | Michel Aebischer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 1 | 0 | 26 | 6.37 | |
| 3 | Stefan Posch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 30 | 6.41 | |
| 31 | Sam Beukema | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 27 | 6.79 | |
| 9 | Joshua Zirkzee | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 4 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 2 | 22 | 7.58 | |
| 11 | Dan Ndoye | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 1 | 20 | 6.54 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

