FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Juventus vs Cagliari, 17h30 ngày 06/10
Juventus 1
-1.25 0.98
+1.25 0.90
2.5 0.80
u 0.91
1.44
5.65
4.30
-0.5 0.98
+0.5 0.78
1 0.85
u 1.00
Serie A » 1
KQBD Juventus vs Cagliari hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Juventus vs Cagliari, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Juventus vs Cagliari, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Juventus vs Cagliari hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Juventus vs Cagliari
Ra sân: Teun Koopmeiners
Zito LuvumboRa sân: Tommaso Augello
Gianluca GaetanoRa sân: Nicolas Viola
Ra sân: Manuel Locatelli
Ra sân: Kephren Thuram-Ulien
Razvan MarinRa sân: Antoine Makoumbou
Ra sân: Nicolo Savona
Kingstone MutandwaRa sân: Nadir Zortea
Ra sân: Samuel Mbangula
Alessandro DeiolaRa sân: Ndary Adopo
Roberto Piccoli Penalty awarded
Yerry Fernando Mina Gonzalez
1 - 1 Razvan Marin

Alessandro Deiola
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Juventus VS Cagliari
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Juventus vs Cagliari
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Juventus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Danilo Luiz da Silva | Defender | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 20 | 6.32 | |
| 5 | Manuel Locatelli | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 63 | 60 | 95.24% | 0 | 0 | 70 | 6.92 | |
| 9 | Dusan Vlahovic | Forward | 6 | 2 | 3 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 1 | 32 | 7.02 | |
| 29 | Michele Di Gregorio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 45 | 6.24 | |
| 26 | Douglas Luiz Soares de Paulo | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 41 | 5.68 | |
| 16 | Weston Mckennie | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 1 | 24 | 6.08 | |
| 8 | Teun Koopmeiners | Midfielder | 3 | 1 | 3 | 27 | 21 | 77.78% | 6 | 1 | 42 | 7.34 | |
| 21 | Nicolo Fagioli | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 41 | 39 | 95.12% | 3 | 0 | 49 | 6.31 | |
| 19 | Kephren Thuram-Ulien | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 57 | 53 | 92.98% | 1 | 2 | 66 | 6.91 | |
| 15 | Pierre Kalulu Kyatengwa | Defender | 0 | 0 | 0 | 116 | 111 | 95.69% | 0 | 2 | 122 | 6.6 | |
| 27 | Andrea Cambiaso | Defender | 0 | 0 | 0 | 68 | 65 | 95.59% | 3 | 2 | 84 | 6.33 | |
| 7 | Francisco Conceicao | Forward | 3 | 2 | 2 | 33 | 29 | 87.88% | 7 | 0 | 54 | 5.98 | |
| 4 | Federico Gatti | Defender | 1 | 0 | 0 | 57 | 55 | 96.49% | 0 | 3 | 69 | 6.86 | |
| 51 | Samuel Mbangula | Forward | 1 | 0 | 2 | 35 | 34 | 97.14% | 1 | 0 | 47 | 6.77 | |
| 10 | Kenan Yildiz | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 20 | 6.27 | |
| 37 | Nicolo Savona | Defender | 3 | 2 | 1 | 64 | 63 | 98.44% | 0 | 0 | 76 | 6.71 |
Cagliari
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Nicolas Viola | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 10 | 4 | 40% | 4 | 0 | 21 | 6.06 | |
| 22 | Simone Scuffet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 0 | 30 | 7.8 | |
| 14 | Alessandro Deiola | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.03 | |
| 26 | Yerry Fernando Mina Gonzalez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 2 | 46 | 6.39 | |
| 6 | Sebastiano Luperto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 2 | 34 | 6.13 | |
| 18 | Razvan Marin | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 16 | 6.64 | |
| 3 | Tommaso Augello | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 0 | 23 | 5.93 | |
| 70 | Gianluca Gaetano | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 2 | 0 | 17 | 6.31 | |
| 8 | Ndary Adopo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 2 | 27 | 6.72 | |
| 28 | Gabriele Zappa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 1 | 46 | 6.54 | |
| 91 | Roberto Piccoli | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 2 | 18 | 6.49 | |
| 19 | Nadir Zortea | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 6 | 0 | 37 | 6.37 | |
| 77 | Zito Luvumbo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 1 | 13 | 6.55 | |
| 29 | Antoine Makoumbou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 25 | 6.04 | |
| 33 | Adam Obert | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 43 | 6.78 | |
| 80 | Kingstone Mutandwa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 5 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

