FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Juventus vs Cagliari, 00h00 ngày 12/11
Juventus
-1.25 1.06
+1.25 0.80
3.5 1.45
u 0.30
1.38
6.15
4.55
-0.25 1.06
+0.25 0.30
0.5 1.55
u 0.20
Serie A » 1
KQBD Juventus vs Cagliari hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Juventus vs Cagliari, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Juventus vs Cagliari, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Juventus vs Cagliari hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Juventus vs Cagliari
Gianluca LapadulaRa sân: Andrea Petagna
Kiến tạo: Filip Kostic
Ra sân: Fabio Miretti
Ra sân: Moise Keane
Gaetano Pio OristanioRa sân: Nicolas Viola
Zito Luvumbo
Eldor ShomurodovRa sân: Zito Luvumbo
2 - 1 Alberto Dossena Kiến tạo: Jakub Jankto
Ra sân: Federico Chiesa
Ra sân: Andrea Cambiaso
Leonardo PavolettiRa sân: Jakub Jankto
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Juventus VS Cagliari
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Juventus vs Cagliari
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Juventus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wojciech Szczesny | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.35 | |
| 11 | Filip Kostic | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 3 | 0 | 8 | 6.14 | |
| 5 | Manuel Locatelli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.51 | |
| 24 | Daniele Rugani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.26 | |
| 7 | Federico Chiesa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 7 | 5.97 | |
| 18 | Moise Keane | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | ||
| 16 | Weston Mckennie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 7 | 6.16 | |
| 3 | Gleison Bremer Silva Nascimento | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.28 | |
| 27 | Andrea Cambiaso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 10 | 6.15 | |
| 4 | Federico Gatti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.42 | |
| 20 | Fabio Miretti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.12 |
Cagliari
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Nicolas Viola | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.02 | |
| 3 | Edoardo Goldaniga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.28 | |
| 32 | Andrea Petagna | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 1 | 4 | 6.08 | |
| 22 | Simone Scuffet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.35 | |
| 21 | Jakub Jankto | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.32 | |
| 4 | Alberto Dossena | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.57 | |
| 27 | Tommaso Augello | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 8 | 6.33 | |
| 28 | Gabriele Zappa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 4 | 6.45 | |
| 77 | Zito Luvumbo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.38 | |
| 29 | Antoine Makoumbou | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.14 | |
| 16 | Matteo Prati | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

