FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Juventus vs Cagliari, 00h00 ngày 30/11
Juventus
-1.25 0.82
+1.25 1.06
2.5 0.57
u 1.30
1.22
11.50
5.00
-0.75 0.82
+0.75 0.95
1.25 0.95
u 0.85
1.62
10
2.75
Serie A » 1
KQBD Juventus vs Cagliari hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Juventus vs Cagliari, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Juventus vs Cagliari, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Juventus vs Cagliari hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Juventus vs Cagliari
0 - 1 Sebastiano Esposito Kiến tạo: Marco Palestra
Ra sân: Dusan Vlahovic
Adam Obert
Kiến tạo: Pierre Kalulu Kyatengwa
Ra sân: Filip Kostic
Matteo PratiRa sân: Joseph Liteta
Riyad IdrissiRa sân: Adam Obert
Michael Folorunsho
Ra sân: Kephren Thuram-Ulien
Mattia FeliciRa sân: Sebastiano Esposito
Mattia Felici
Gianluca GaetanoRa sân: Ndary Adopo
Semih KilicsoyRa sân: Michael Folorunsho
Matteo Prati
Ra sân: Francisco Conceicao
Ra sân: Kenan Yildiz
Alessandro Deiola
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Juventus VS Cagliari
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Juventus vs Cagliari
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Juventus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mattia Perin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.34 | |
| 18 | Filip Kostic | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.18 | |
| 5 | Manuel Locatelli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.25 | |
| 9 | Dusan Vlahovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 6 | Lloyd Kelly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 1 | 13 | 6.44 | |
| 22 | Weston Mckennie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.1 | |
| 8 | Teun Koopmeiners | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.52 | |
| 19 | Kephren Thuram-Ulien | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.15 | |
| 15 | Pierre Kalulu Kyatengwa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 12 | 6.26 | |
| 7 | Francisco Conceicao | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.12 | |
| 10 | Kenan Yildiz | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.09 |
Cagliari
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Alessandro Deiola | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.52 | |
| 6 | Sebastiano Luperto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.28 | |
| 90 | Michael Folorunsho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.13 | |
| 8 | Ndary Adopo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.8 | |
| 28 | Gabriele Zappa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.33 | |
| 1 | Elia Caprile | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 5 | 6.33 | |
| 94 | Sebastiano Esposito | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 29 | Gennaro Borrelli | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.03 | |
| 33 | Adam Obert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.17 | |
| 2 | Marco Palestra | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.22 | |
| 27 | Joseph Liteta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

