FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Juventus vs Cremonese, 01h45 ngày 15/05
Juventus
-1.5 1.06
+1.5 0.80
2.5 1.35
u 0.40
1.31
7.80
4.70
-0.25 1.06
+0.25 0.30
0.5 1.55
u 0.20
Serie A » 1
KQBD Juventus vs Cremonese hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Juventus vs Cremonese, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Juventus vs Cremonese, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Juventus vs Cremonese hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Juventus vs Cremonese
Ra sân: Paul Pogba
Emanuele ValeriRa sân: Giacomo Quagliata
Daniel CiofaniRa sân: Felix Afena-Gyan
Kiến tạo: Federico Chiesa
Ra sân: Dusan Vlahovic
Michele CastagnettiRa sân: Alex Ferrari
Cristian BuonaiutoRa sân: Marco Benassi
Ra sân: Federico Chiesa
Leonardo SernicolaRa sân: Luka Lochoshvili
Ra sân: Juan Guillermo Cuadrado Bello
Ra sân: Arkadiusz Milik
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Juventus VS Cremonese
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Juventus vs Cremonese
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Juventus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Juan Guillermo Cuadrado Bello | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 3 | 54 | 48 | 88.89% | 2 | 0 | 72 | 6.79 | |
| 36 | Mattia Perin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 21 | 6.69 | |
| 22 | Angel Fabian Di Maria | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 27 | 6.61 | |
| 10 | Paul Pogba | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 22 | 6.43 | |
| 6 | Danilo Luiz da Silva | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 106 | 94 | 88.68% | 1 | 4 | 133 | 7.58 | |
| 14 | Arkadiusz Milik | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 2 | 27 | 6.46 | |
| 25 | Adrien Rabiot | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 56 | 52 | 92.86% | 3 | 0 | 78 | 7.56 | |
| 32 | Leandro Daniel Paredes | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 5 | 102 | 95 | 93.14% | 6 | 1 | 117 | 8.02 | |
| 9 | Dusan Vlahovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 15 | 6.12 | |
| 7 | Federico Chiesa | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 5 | 0 | 68 | 7.6 | |
| 18 | Moise Keane | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.04 | |
| 3 | Gleison Bremer Silva Nascimento | Trung vệ | 4 | 2 | 1 | 69 | 66 | 95.65% | 0 | 6 | 86 | 8.91 | |
| 44 | Nicolo Fagioli | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 59 | 50 | 84.75% | 1 | 0 | 67 | 8.04 | |
| 43 | Samuel Iling | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.03 | |
| 15 | Federico Gatti | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 77 | 72 | 93.51% | 0 | 2 | 86 | 7.3 | |
| 42 | Tommaso Barbieri | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.17 |
Cremonese
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Daniel Ciofani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 5.75 | |
| 21 | Vlad Chiriches | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 48 | 7.72 | |
| 28 | Souahilo Meite | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 43 | 6.22 | |
| 24 | Alex Ferrari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 0 | 44 | 6.75 | |
| 10 | Cristian Buonaiuto | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 6.15 | |
| 19 | Michele Castagnetti | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 21 | 5.92 | |
| 27 | Pablo Manuel Galdames | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 33 | 25 | 75.76% | 1 | 0 | 52 | 6.26 | |
| 77 | David Okereke | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 28 | 5.78 | |
| 26 | Marco Benassi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 26 | 6.58 | |
| 17 | Leonardo Sernicola | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 16 | 6.22 | |
| 12 | Marco Carnesecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 13 | 52% | 0 | 1 | 40 | 6.6 | |
| 3 | Emanuele Valeri | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 3 | 0 | 28 | 6.1 | |
| 5 | Johan Felipe Vasquez Ibarra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 42 | 6.39 | |
| 44 | Luka Lochoshvili | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 32 | 6.05 | |
| 33 | Giacomo Quagliata | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 16 | 6.44 | |
| 20 | Felix Afena-Gyan | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 1 | 13 | 6.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

