FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Juventus vs Empoli, 18h30 ngày 02/02
Juventus
-1.25 0.96
+1.25 0.92
2.5 0.75
u 1.05
1.32
8.40
4.40
-0.5 0.96
+0.5 0.88
1 0.78
u 1.10
Serie A » 1
KQBD Juventus vs Empoli hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Juventus vs Empoli, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Juventus vs Empoli, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Juventus vs Empoli hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Juventus vs Empoli
0 - 1 Mattia De Sciglio
Youssef Maleh Penalty cancelled
Emmanuel Gyasi
Youssef Maleh
Szymon ZurkowskiRa sân: Faustino Anjorin
Saba GoglichidzeRa sân: Ardian Ismajli
Kiến tạo: Timothy Weah
Ra sân: Kenan Yildiz

Youssef Maleh
Ra sân: Weston Mckennie
Ra sân: Nicolas Gonzalez
Kiến tạo: Kephren Thuram-Ulien
Ismael KonateRa sân: Sebastiano Esposito
Lorenzo TostoRa sân: Luca Marianucci
Jacopo BacciRa sân: Liam Henderson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Juventus VS Empoli
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Juventus vs Empoli
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Juventus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Manuel Locatelli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 68 | 52 | 76.47% | 0 | 1 | 88 | 6.7 | |
| 9 | Dusan Vlahovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 1 | 9 | 5.98 | |
| 29 | Michele Di Gregorio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 32 | 6.37 | |
| 20 | Randal Kolo Muani | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 14 | 7 | 50% | 2 | 0 | 35 | 8.19 | |
| 16 | Weston Mckennie | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 25 | 15 | 60% | 1 | 3 | 39 | 6.66 | |
| 11 | Nicolas Gonzalez | Cánh phải | 4 | 2 | 1 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 8 | 50 | 7.82 | |
| 8 | Teun Koopmeiners | Tiền vệ công | 5 | 1 | 3 | 39 | 35 | 89.74% | 8 | 1 | 63 | 7.39 | |
| 22 | Timothy Weah | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 1 | 2 | 56 | 6.89 | |
| 4 | Federico Gatti | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 1 | 1 | 53 | 6.89 | |
| 12 | Renato De Palma Veiga | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 2 | 47 | 6.81 | |
| 10 | Kenan Yildiz | Cánh trái | 2 | 0 | 5 | 24 | 22 | 91.67% | 7 | 0 | 45 | 6.81 | |
| 37 | Nicolo Savona | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 4 | 1 | 54 | 6.77 |
Empoli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Liam Henderson | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 5 | 1 | 49 | 6.53 | |
| 22 | Mattia De Sciglio | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 33 | 6.9 | |
| 11 | Emmanuel Gyasi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 25 | 5.99 | |
| 34 | Ardian Ismajli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 20 | 6.13 | |
| 93 | Youssef Maleh | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 31 | 6.65 | |
| 27 | Szymon Zurkowski | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 15 | 5.94 | |
| 13 | Liberato Cacace | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 12 | 50% | 3 | 0 | 55 | 6.7 | |
| 99 | Sebastiano Esposito | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 3 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 0 | 48 | 6.81 | |
| 8 | Faustino Anjorin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 23 | 6.43 | |
| 29 | Lorenzo Colombo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 33 | 6.46 | |
| 23 | Devis Vasquez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 1 | 40 | 7.01 | |
| 35 | Luca Marianucci | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 42 | 31 | 73.81% | 0 | 3 | 54 | 5.97 | |
| 2 | Saba Goglichidze | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 19 | 5.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

