FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Juventus vs Fiorentina, 01h45 ngày 08/04
Juventus
-0.5 0.84
+0.5 1.04
2.5 0.91
u 0.80
1.76
4.32
3.25
-0.25 0.84
+0.25 0.90
1 1.05
u 0.80
Serie A » 1
KQBD Juventus vs Fiorentina hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Juventus vs Fiorentina, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Juventus vs Fiorentina, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Juventus vs Fiorentina hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Juventus vs Fiorentina
Riccardo SottilRa sân: Andrea Belotti
Maxime Baila LopezRa sân: Rolando Mandragora
Ra sân: Filip Kostic
Ra sân: Federico Chiesa
Lucas BeltranRa sân: Cristian Kouame
MBala NzolaRa sân: Antonin Barak
Ra sân: Andrea Cambiaso
Domilson Cordeiro dos SantosRa sân: Michael Kayode
Ra sân: Dusan Vlahovic
Lucas Beltran
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Juventus VS Fiorentina
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Juventus vs Fiorentina
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Juventus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wojciech Szczesny | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 12 | 46.15% | 0 | 0 | 36 | 7.16 | |
| 6 | Danilo Luiz da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 40 | 7.08 | |
| 11 | Filip Kostic | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 4 | 1 | 21 | 6.78 | |
| 25 | Adrien Rabiot | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 3 | 27 | 6.45 | |
| 5 | Manuel Locatelli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 21 | 6.86 | |
| 9 | Dusan Vlahovic | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 3 | 39 | 7.2 | |
| 7 | Federico Chiesa | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 3 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 18 | Moise Keane | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.98 | |
| 16 | Weston Mckennie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 2 | 27 | 6.62 | |
| 3 | Gleison Bremer Silva Nascimento | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 2 | 38 | 7.14 | |
| 26 | Carlos Alcaraz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.16 | |
| 27 | Andrea Cambiaso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 33 | 6.38 | |
| 17 | Samuel Iling | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 16 | 6.37 | |
| 4 | Federico Gatti | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 40 | 7.78 | |
| 15 | Kenan Yildiz | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 5.86 |
Fiorentina
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Cristiano Biraghi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 72 | 65 | 90.28% | 14 | 0 | 101 | 6.56 | |
| 1 | Pietro Terracciano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 0 | 50 | 6.09 | |
| 20 | Andrea Belotti | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 14 | 5.98 | |
| 38 | Rolando Mandragora | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 28 | 6.24 | |
| 72 | Antonin Barak | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 38 | 6.48 | |
| 8 | Maxime Baila Lopez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 67 | 61 | 91.04% | 3 | 0 | 72 | 6.43 | |
| 5 | Giacomo Bonaventura | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 77 | 73 | 94.81% | 2 | 0 | 88 | 6.8 | |
| 99 | Cristian Kouame | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 2 | 31 | 6.26 | |
| 4 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 73 | 97.33% | 0 | 0 | 80 | 6.15 | |
| 2 | Domilson Cordeiro dos Santos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 6.23 | |
| 10 | Nicolas Gonzalez | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 3 | 2 | 56 | 6.53 | |
| 18 | MBala Nzola | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 1 | 12 | 6.24 | |
| 7 | Riccardo Sottil | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 3 | 0 | 32 | 6.15 | |
| 16 | Luca Ranieri | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 71 | 65 | 91.55% | 0 | 0 | 81 | 6.37 | |
| 9 | Lucas Beltran | Forward | 3 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 16 | 6.36 | |
| 33 | Michael Kayode | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 79 | 71 | 89.87% | 7 | 0 | 101 | 6.45 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

