FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Juventus vs Galatasaray, 03h00 ngày 26/02
Juventus 1
90phút [3-0], 120phút [3-2]
-1.25 1.04
+1.25 0.80
2.5 0.83
u 0.91
1.43
5.20
4.55
-0.5 1.04
+0.5 0.85
1.25 0.78
u 1.03
1.91
5.5
2.63
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Juventus vs Galatasaray hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Juventus vs Galatasaray, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Juventus vs Galatasaray, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Juventus vs Galatasaray hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Juventus vs Galatasaray
Victor James Osimhen
Roland Sallai
Leroy SaneRa sân: Noa Lang
Sacha BoeyRa sân: Roland Sallai
Gabriel Davi Gomes Sara
Ra sân: Francisco Conceicao
Ra sân: Jonathan Christian David
Kiến tạo: Pierre Kalulu Kyatengwa
Ilkay GundoganRa sân: Gabriel Davi Gomes Sara
Ra sân: Kephren Thuram-Ulien
Kiến tạo: Teun Koopmeiners
Eren ElmaliRa sân: Ismail Jakobs
Mauro Emanuel Icardi RiveroRa sân: Mario Lemina
Ra sân: Kenan Yildiz
Wilfried Stephane SingoRa sân: Lucas Torreira
3 - 1 Victor James Osimhen Kiến tạo: Baris Yilmaz
Ra sân: Pierre Kalulu Kyatengwa
Ra sân: Manuel Locatelli
Ugurcan Cakir
3 - 2 Baris Yilmaz Kiến tạo: Wilfried Stephane Singo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Juventus VS Galatasaray
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Juventus vs Galatasaray
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Juventus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mattia Perin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 14 | 7.11 | |
| 5 | Manuel Locatelli | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 39 | 7.11 | |
| 6 | Lloyd Kelly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 1 | 3 | 28 | 5.38 | |
| 22 | Weston Mckennie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 1 | 41 | 6.69 | |
| 8 | Teun Koopmeiners | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 4 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 30 | Jonathan Christian David | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.33 | |
| 19 | Kephren Thuram-Ulien | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 1 | 32 | 6.99 | |
| 15 | Pierre Kalulu Kyatengwa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 24 | 6.69 | |
| 7 | Francisco Conceicao | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 25 | 6.73 | |
| 4 | Federico Gatti | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 27 | 6.68 | |
| 10 | Kenan Yildiz | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 25 | 20 | 80% | 4 | 0 | 33 | 6.47 |
Galatasaray
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 | Mario Lemina | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 27 | 6.81 | |
| 42 | Abdulkerim Bardakci | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 4 | 23 | 6.34 | |
| 1 | Ugurcan Cakir | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 4 | 20% | 0 | 0 | 28 | 6.62 | |
| 34 | Lucas Torreira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 28 | 5.98 | |
| 6 | Davinson Sanchez Mina | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 23 | 6.53 | |
| 45 | Victor James Osimhen | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 16 | 5.96 | |
| 7 | Roland Sallai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 24 | 6.29 | |
| 77 | Noa Lang | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 19 | 6.35 | ||
| 8 | Gabriel Davi Gomes Sara | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 1 | 35 | 6.63 | |
| 4 | Ismail Jakobs | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 18 | 5.91 | |
| 53 | Baris Yilmaz | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 1 | 16 | 6.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

