FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Juventus vs Genoa, 18h30 ngày 17/03
Juventus 1
-1 0.89
+1 0.99
2.5 0.91
u 0.80
1.35
8.40
4.00
-0.5 0.89
+0.5 0.73
1 1.05
u 0.80
Serie A » 1
KQBD Juventus vs Genoa hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Juventus vs Genoa, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Juventus vs Genoa, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Juventus vs Genoa hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Juventus vs Genoa
Ra sân: Weston Mckennie
Ra sân: Filip Kostic
Ra sân: Federico Chiesa
Vitor Oliveira
Kevin StrootmanRa sân: Morten Frendrup
Ruslan MalinovskyiRa sân: Albert Gudmundsson
Ra sân: Fabio Miretti
David AnkeyeRa sân: Mateo Retegui
Ra sân: Andrea Cambiaso
Giorgio CittadiniRa sân: Mattia Bani
Emil BohinenRa sân: Milan Badelj

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Juventus VS Genoa
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Juventus vs Genoa
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Juventus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wojciech Szczesny | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 20 | 6.95 | |
| 6 | Danilo Luiz da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 58 | 89.23% | 0 | 1 | 72 | 6.57 | |
| 11 | Filip Kostic | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 8 | 2 | 62 | 6.78 | |
| 25 | Adrien Rabiot | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 15 | 6.14 | |
| 5 | Manuel Locatelli | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 66 | 60 | 90.91% | 0 | 1 | 73 | 6.87 | |
| 9 | Dusan Vlahovic | Tiền đạo cắm | 5 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 2 | 32 | 5.98 | |
| 7 | Federico Chiesa | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 39 | 5.97 | |
| 16 | Weston Mckennie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 31 | 6.68 | |
| 3 | Gleison Bremer Silva Nascimento | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 46 | 85.19% | 0 | 4 | 64 | 7.25 | |
| 22 | Timothy Weah | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.98 | |
| 27 | Andrea Cambiaso | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 35 | 29 | 82.86% | 4 | 0 | 50 | 6.8 | |
| 17 | Samuel Iling | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 4 | 0 | 30 | 6.64 | |
| 4 | Federico Gatti | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 2 | 58 | 6.88 | |
| 20 | Fabio Miretti | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 41 | 35 | 85.37% | 5 | 0 | 63 | 6.57 | |
| 15 | Kenan Yildiz | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 25 | 6.27 |
Genoa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Kevin Strootman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.02 | |
| 47 | Milan Badelj | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 34 | 21 | 61.76% | 0 | 1 | 57 | 7.06 | |
| 17 | Ruslan Malinovskyi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 13 | Mattia Bani | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 2 | 30 | 6.89 | |
| 11 | Albert Gudmundsson | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 4 | 0 | 35 | 6.47 | |
| 1 | Josep MartInez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 17 | 48.57% | 0 | 0 | 43 | 7.39 | |
| 10 | Junior Messias | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 2 | 33 | 6.5 | |
| 19 | Mateo Retegui | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 2 | 19 | 6.15 | |
| 32 | Morten Frendrup | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 2 | 40 | 6.85 | |
| 22 | Johan Felipe Vasquez Ibarra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 7 | 46 | 7.47 | |
| 90 | Djed Spence | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 2 | 1 | 52 | 7.27 | |
| 4 | Koni De Winter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 1 | 45 | 6.86 | |
| 9 | Vitor Oliveira | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 12 | 5 | 41.67% | 4 | 0 | 36 | 6.17 | |
| 30 | David Ankeye | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

