FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Juventus vs Genoa, 23h00 ngày 06/04
Juventus
-1.25 0.94
+1.25 0.94
2.5 1.42
u 0.36
1.01
100.00
15.04
-0.5 0.94
+0.5 0.98
1.25 1.05
u 0.75
1.92
6.9
2.18
Serie A » 1
KQBD Juventus vs Genoa hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Juventus vs Genoa, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Juventus vs Genoa, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Juventus vs Genoa hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Juventus vs Genoa
Kiến tạo: Lloyd Kelly
Kiến tạo: Francisco Conceicao
Ra sân: Mattia Perin
Morten Frendrup
Baldanzi TommasoRa sân: Junior Messias
Caleb EkubanRa sân: Lorenzo Colombo
Patrizio MasiniRa sân: Ruslan Malinovskyi
Ra sân: Jonathan Christian David
Aaron Caricol Penalty (VAR xác nhận)
Aaron Caricol
Jeff EkhatorRa sân: Morten Frendrup
Ra sân: Andrea Cambiaso
Ra sân: Francisco Conceicao
Ra sân: Kenan Yildiz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Juventus VS Genoa
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Juventus vs Genoa
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Juventus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mattia Perin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 5 | Manuel Locatelli | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 1 | 1 | 68 | 7.22 | |
| 16 | Michele Di Gregorio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 6 | Lloyd Kelly | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 0 | 55 | 7.27 | |
| 22 | Weston Mckennie | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 34 | 6.88 | |
| 3 | Gleison Bremer Silva Nascimento | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 45 | 44 | 97.78% | 0 | 4 | 54 | 7.99 | |
| 30 | Jonathan Christian David | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 17 | 7.02 | |
| 19 | Kephren Thuram-Ulien | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 40 | 39 | 97.5% | 1 | 0 | 45 | 6.88 | |
| 15 | Pierre Kalulu Kyatengwa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 53 | 94.64% | 0 | 0 | 67 | 6.83 | |
| 27 | Andrea Cambiaso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 46 | 44 | 95.65% | 3 | 0 | 57 | 6.67 | |
| 7 | Francisco Conceicao | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 4 | 0 | 35 | 7.31 | |
| 10 | Kenan Yildiz | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 0 | 40 | 7.1 |
Genoa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ruslan Malinovskyi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 22 | 5.99 | |
| 16 | Justin Bijlow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 0 | 27 | 6.02 | |
| 3 | Aaron Caricol | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 15 | 5.81 | |
| 5 | Leo Skiri Ostigard | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 39 | 6.32 | |
| 10 | Junior Messias | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 1 | 25 | 6.06 | |
| 32 | Morten Frendrup | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 20 | 5.86 | |
| 22 | Johan Felipe Vasquez Ibarra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 1 | 0 | 39 | 6.15 | |
| 29 | Lorenzo Colombo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 1 | 15 | 5.92 | |
| 8 | Baldanzi Tommaso | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 9 | Vitor Oliveira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 5.87 | |
| 77 | Mikael Egill Ellertsson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 5.99 | |
| 27 | Alessandro Marcandalli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 14 | 5.68 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

