FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Juventus vs Inter Milan, 23h00 ngày 13/09
Juventus
-0 0.88
+0 1.00
2.5 1.15
u 0.65
2.60
2.63
2.93
-0 0.88
+0 0.90
1 1.08
u 0.73
3.4
3.4
2.05
Serie A » 1
KQBD Juventus vs Inter Milan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Juventus vs Inter Milan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Juventus vs Inter Milan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Juventus vs Inter Milan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Juventus vs Inter Milan
Kiến tạo: Gleison Bremer Silva Nascimento
1 - 1 Hakan Calhanoglu Kiến tạo: Carlos Augusto
Kiến tạo: Gleison Bremer Silva Nascimento
Federico DimarcoRa sân: Carlos Augusto
Ange-Yoan BonnyRa sân: Lautaro Javier Martinez
Piotr ZielinskiRa sân: Nicolo Barella
2 - 2 Hakan Calhanoglu Kiến tạo: Piotr Zielinski
Ra sân: Teun Koopmeiners
Ra sân: Dusan Vlahovic
Ra sân: Manuel Locatelli
2 - 3 Marcus Thuram Kiến tạo: Federico Dimarco
Matteo DarmianRa sân: Denzel Dumfries
Ra sân: Federico Gatti
Ra sân: Weston Mckennie
Petar SucicRa sân: Hakan Calhanoglu
Kiến tạo: Kenan Yildiz
Henrik Mkhitaryan
Kiến tạo: Jonathan Christian David
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Juventus VS Inter Milan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Juventus vs Inter Milan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Juventus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Manuel Locatelli | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 0 | 37 | 7.1 | |
| 9 | Dusan Vlahovic | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 16 | Michele Di Gregorio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 6 | Lloyd Kelly | Defender | 1 | 1 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 34 | 7.1 | |
| 22 | Weston Mckennie | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 3 | Gleison Bremer Silva Nascimento | Defender | 0 | 0 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 8 | Teun Koopmeiners | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 4 | 1 | 21 | 6.1 | |
| 19 | Kephren Thuram-Ulien | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 15 | Pierre Kalulu Kyatengwa | Defender | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 19 | 6.6 | |
| 4 | Federico Gatti | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 10 | Kenan Yildiz | Forward | 1 | 1 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 24 | 8.1 |
Inter Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6 | |
| 22 | Henrik Mkhitaryan | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 1 | 38 | 6.3 | |
| 15 | Francesco Acerbi | Defender | 0 | 0 | 1 | 41 | 41 | 100% | 0 | 3 | 54 | 6.6 | |
| 20 | Hakan Calhanoglu | Midfielder | 3 | 2 | 0 | 53 | 51 | 96.23% | 3 | 0 | 65 | 8.1 | |
| 23 | Nicolo Barella | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 5 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 25 | Manuel Akanji | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 60 | 54 | 90% | 0 | 2 | 69 | 6.6 | |
| 2 | Denzel Dumfries | Defender | 0 | 0 | 2 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 3 | 21 | 6.9 | |
| 9 | Marcus Thuram | Forward | 2 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 10 | Lautaro Javier Martinez | Forward | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 95 | Alessandro Bastoni | Defender | 1 | 0 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 4 | 2 | 69 | 6.4 | |
| 30 | Carlos Augusto | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 2 | 26 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

