FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Juventus vs Inter Milan, 02h45 ngày 27/11
Juventus
+0.25 0.88
-0.25 0.98
2.5 1.55
u 0.20
3.00
2.20
3.20
-0 0.88
+0 0.65
2.5 1.55
u 0.20
Serie A » 1
KQBD Juventus vs Inter Milan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Juventus vs Inter Milan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Juventus vs Inter Milan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Juventus vs Inter Milan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Juventus vs Inter Milan
Kiến tạo: Federico Chiesa
1 - 1 Lautaro Javier Martinez Kiến tạo: Marcus Thuram
Ra sân: Hans Nicolussi Caviglia
Juan Guillermo Cuadrado BelloRa sân: Denzel Dumfries
Carlos AugustoRa sân: Federico Dimarco
Juan Guillermo Cuadrado Bello
Ra sân: Federico Chiesa
Ra sân: Dusan Vlahovic
Kristjan AsllaniRa sân: Hakan Calhanoglu
Davide FrattesiRa sân: Nicolo Barella
Ra sân: Filip Kostic
Marko ArnautovicRa sân: Marcus Thuram
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Juventus VS Inter Milan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Juventus vs Inter Milan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Juventus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wojciech Szczesny | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 18 | 6.17 | |
| 11 | Filip Kostic | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 0 | 23 | 6.02 | |
| 25 | Adrien Rabiot | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 15 | 15 | 100% | 1 | 0 | 24 | 6.51 | |
| 9 | Dusan Vlahovic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 18 | 7.07 | |
| 24 | Daniele Rugani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 30 | 6 | |
| 7 | Federico Chiesa | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 14 | 6.84 | |
| 16 | Weston Mckennie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 25 | 6.04 | |
| 3 | Gleison Bremer Silva Nascimento | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 34 | 6.04 | |
| 41 | Hans Nicolussi Caviglia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 17 | 6.09 | |
| 27 | Andrea Cambiaso | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 21 | 5.93 | |
| 4 | Federico Gatti | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 33 | 6.16 |
Inter Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Matteo Darmian | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 48 | 46 | 95.83% | 0 | 0 | 50 | 6.15 | |
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 29 | 6.02 | |
| 6 | Stefan de Vrij | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 56 | 100% | 0 | 1 | 58 | 6.14 | |
| 22 | Henrik Mkhitaryan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 39 | 6.49 | |
| 15 | Francesco Acerbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 57 | 90.48% | 0 | 0 | 68 | 6.1 | |
| 20 | Hakan Calhanoglu | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 1 | 56 | 6.5 | |
| 23 | Nicolo Barella | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 1 | 51 | 6.2 | |
| 32 | Federico Dimarco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 34 | 6.34 | |
| 2 | Denzel Dumfries | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 26 | 6.38 | |
| 9 | Marcus Thuram | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 1 | 11 | 7.01 | |
| 10 | Lautaro Javier Martinez | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 21 | 7.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

