FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Juventus vs Lecce, 22h59 ngày 03/05
Juventus
Serie A » 1
KQBD Juventus vs Lecce hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Juventus vs Lecce, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Juventus vs Lecce, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Juventus vs Lecce hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Juventus vs Lecce
Ra sân: Mattia De Sciglio
1 - 1 Assan Ceesay
Kiến tạo: Filip Kostic
Samuel Umtiti
Alexis BlinRa sân: Youssef Maleh
Federico Di FrancescoRa sân: Joan Gonzalez
Giuseppe Pezzella
Pietro CeccaroniRa sân: Giuseppe Pezzella
Ra sân: Angel Fabian Di Maria
Ra sân: Fabio Miretti
Ra sân: Leandro Daniel Paredes
Ra sân: Gleison Bremer Silva Nascimento
Joel Voelkerling PerssonRa sân: Morten Hjulmand
Lorenzo ColomboRa sân: Assan Ceesay
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Juventus VS Lecce
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Juventus vs Lecce
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Juventus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Leonardo Bonucci | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 50 | 44 | 88% | 0 | 6 | 55 | 6.79 | |
| 11 | Juan Guillermo Cuadrado Bello | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 1 | 14 | 6.24 | |
| 1 | Wojciech Szczesny | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 22 | 5.9 | |
| 22 | Angel Fabian Di Maria | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 4 | 0 | 30 | 6.58 | |
| 6 | Danilo Luiz da Silva | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 2 | 58 | 6.1 | |
| 17 | Filip Kostic | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 29 | 20 | 68.97% | 2 | 1 | 42 | 6.38 | |
| 2 | Mattia De Sciglio | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 18 | 6.58 | |
| 32 | Leandro Daniel Paredes | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 2 | 1 | 39 | 7.8 | |
| 9 | Dusan Vlahovic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 16 | 7.1 | |
| 3 | Gleison Bremer Silva Nascimento | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 1 | 52 | 6.7 | |
| 44 | Nicolo Fagioli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 1 | 27 | 6.63 | |
| 20 | Fabio Miretti | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 1 | 30 | 6.11 |
Lecce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Simone Romagnoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 29 | 6 | |
| 93 | Samuel Umtiti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 27 | 5.86 | |
| 30 | Wladimiro Falcone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 0 | 17 | 5.33 | |
| 97 | Giuseppe Pezzella | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 35 | 6.09 | |
| 77 | Assan Ceesay | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 3 | 13 | 6.71 | |
| 28 | Remi Oudin | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 3 | 0 | 36 | 6.84 | |
| 32 | Youssef Maleh | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 22 | 6.24 | |
| 42 | Morten Hjulmand | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 34 | 6.41 | |
| 22 | Lameck Banda | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 26 | 5.94 | |
| 6 | Federico Baschirotto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 4 | 0 | 28 | 6.02 | |
| 16 | Joan Gonzalez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 28 | 6.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

