FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Juventus vs Lecce, 01h45 ngày 27/09
Juventus
-1 0.86
+1 1.00
1.5 1.35
u 0.40
1.40
6.30
4.20
-0.25 0.86
+0.25 0.30
0.5 1.55
u 0.20
Serie A » 1
KQBD Juventus vs Lecce hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Juventus vs Lecce, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Juventus vs Lecce, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Juventus vs Lecce hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Juventus vs Lecce
Ylber Ramadani
Kiến tạo: Adrien Rabiot
Nicola SansoneRa sân: Gabriel Strefezza
Hamza RafiaRa sân: Remi Oudin
Valentin GendreyRa sân: Lorenzo Venuti
Mohamed KabaRa sân: Ylber Ramadani
Hamza Rafia
Ra sân: Andrea Cambiaso
Ra sân: Daniele Rugani
Ra sân: Arkadiusz Milik
Roberto PiccoliRa sân: Alexis Blin
Mohamed Kaba
Ra sân: Nicolo Fagioli
Ra sân: Weston Mckennie

Mohamed Kaba
Nikola Krstovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Juventus VS Lecce
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Juventus vs Lecce
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Juventus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wojciech Szczesny | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 15 | 6.38 | |
| 6 | Danilo Luiz da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 41 | 30 | 73.17% | 0 | 1 | 49 | 7.16 | |
| 14 | Arkadiusz Milik | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 11 | 11 | 100% | 0 | 1 | 21 | 6.72 | |
| 25 | Adrien Rabiot | Tiền vệ trụ | 3 | 3 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 2 | 27 | 6.9 | |
| 5 | Manuel Locatelli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 24 | Daniele Rugani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 22 | 6.38 | |
| 7 | Federico Chiesa | Cánh trái | 4 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 20 | 5.87 | |
| 16 | Weston Mckennie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 4 | 0 | 40 | 6.61 | |
| 3 | Gleison Bremer Silva Nascimento | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 22 | 6.4 | |
| 21 | Nicolo Fagioli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 22 | 20 | 90.91% | 3 | 1 | 28 | 6.61 | |
| 27 | Andrea Cambiaso | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 2 | 0 | 39 | 6.53 |
Lecce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Wladimiro Falcone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 27 | 7.43 | |
| 12 | Lorenzo Venuti | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 52 | 6.87 | |
| 29 | Alexis Blin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 21 | 6.24 | |
| 10 | Remi Oudin | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 20 | 6.11 | |
| 7 | Pontus Almqvist | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.08 | |
| 5 | Marin Pongracic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 37 | 6.45 | |
| 20 | Ylber Ramadani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 33 | 6.5 | |
| 9 | Nikola Krstovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 26 | 6.33 | |
| 27 | Gabriel Strefezza | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 0 | 28 | 6.11 | |
| 6 | Federico Baschirotto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 1 | 33 | 6.55 | |
| 13 | Patrick Dorgu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 1 | 1 | 48 | 6.61 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

