FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Juventus vs Manchester City, 03h00 ngày 12/12
Juventus
+0.5 0.96
-0.5 0.92
2.5 0.73
u 1.00
3.80
1.92
3.10
+0.25 0.96
-0.25 1.05
1 0.83
u 1.03
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Juventus vs Manchester City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Juventus vs Manchester City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Juventus vs Manchester City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Juventus vs Manchester City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Juventus vs Manchester City
Kiến tạo: Kenan Yildiz
Ra sân: Francisco Conceicao
Ra sân: Kephren Thuram-Ulien
Kiến tạo: Timothy Weah
Savio Moreira de OliveiraRa sân: Jeremy Doku
Jack Grealish
Ra sân: Dusan Vlahovic
Ra sân: Kenan Yildiz
Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva
Matheus Luiz NunesRa sân: Jack Grealish
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Juventus VS Manchester City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Juventus vs Manchester City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Juventus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Danilo Luiz da Silva | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 40 | 6.67 | |
| 5 | Manuel Locatelli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 2 | 0 | 38 | 6.87 | |
| 9 | Dusan Vlahovic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 17 | 7.19 | |
| 29 | Michele Di Gregorio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 6.64 | |
| 8 | Teun Koopmeiners | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 3 | 0 | 26 | 6.52 | |
| 19 | Kephren Thuram-Ulien | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 31 | 6.69 | |
| 15 | Pierre Kalulu Kyatengwa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 30 | 100% | 0 | 0 | 34 | 6.52 | |
| 7 | Francisco Conceicao | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 0 | 24 | 6.37 | |
| 4 | Federico Gatti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 32 | 6.56 | |
| 10 | Kenan Yildiz | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 27 | 7.01 | |
| 37 | Nicolo Savona | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 31 | 6.75 |
Manchester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Ilkay Gundogan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 52 | 51 | 98.08% | 0 | 0 | 57 | 6.38 | |
| 17 | Kevin De Bruyne | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 33 | 32 | 96.97% | 7 | 0 | 42 | 6.43 | |
| 2 | Kyle Walker | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 58 | 52 | 89.66% | 0 | 0 | 71 | 6.73 | |
| 10 | Jack Grealish | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 37 | 6.19 | |
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 28 | 6.62 | |
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 0 | 44 | 6.43 | |
| 3 | Ruben Dias | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 58 | 96.67% | 0 | 2 | 64 | 6.78 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 13 | 5.95 | |
| 11 | Jeremy Doku | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 31 | 6.73 | |
| 24 | Josko Gvardiol | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 0 | 49 | 6.41 | |
| 82 | Rico Lewis | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 0 | 55 | 6.42 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

