FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Juventus vs Monza, 23h00 ngày 27/04
Juventus 1
-1.75 0.86
+1.75 1.00
2.5 0.55
u 1.40
1.14
13.00
6.40
-0.75 0.86
+0.75 1.00
1.25 0.93
u 0.93
1.62
10
2.75
Serie A » 1
KQBD Juventus vs Monza hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Juventus vs Monza, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Juventus vs Monza, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Juventus vs Monza hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Juventus vs Monza
Kiến tạo: Renato De Palma Veiga
Kiến tạo: Kephren Thuram-Ulien
Ra sân: Andrea Cambiaso
Ra sân: Kephren Thuram-Ulien
Omari Nathan ForsonRa sân: Jean-Daniel Akpa-Akpro
Andrea PetagnaRa sân: Samuele Birindelli
Stefano SensiRa sân: Gaetano Castrovilli
Ra sân: Nicolas Gonzalez
Pedro Pedro Pereira
Luca Caldirola
Samuele VignatoRa sân: Dany Mota Carvalho
Patrick CiurriaRa sân: Alessandro Bianco
Andrea Carboni
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Juventus VS Monza
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Juventus vs Monza
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Juventus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Manuel Locatelli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 43 | 7.09 | |
| 29 | Michele Di Gregorio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 17 | 6.95 | |
| 6 | Lloyd Kelly | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 1 | 44 | 6.88 | |
| 20 | Randal Kolo Muani | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 20 | 7.63 | |
| 16 | Weston Mckennie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 2 | 26 | 6.69 | |
| 11 | Nicolas Gonzalez | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 24 | 7.29 | |
| 19 | Kephren Thuram-Ulien | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 32 | 7.28 | |
| 15 | Pierre Kalulu Kyatengwa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 1 | 0 | 34 | 6.44 | |
| 27 | Andrea Cambiaso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 34 | 6.77 | |
| 12 | Renato De Palma Veiga | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 38 | 7.33 | |
| 10 | Kenan Yildiz | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 28 | 5.66 |
Monza
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Luca Caldirola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 46 | 95.83% | 0 | 1 | 59 | 6.37 | |
| 10 | Gianluca Caprari | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 5 | 1 | 43 | 6.01 | |
| 7 | Jean-Daniel Akpa-Akpro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 30 | 5.85 | |
| 77 | Giorgos Kyriakopoulos | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 1 | 20 | 5.75 | |
| 13 | Pedro Pedro Pereira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 0 | 36 | 5.9 | |
| 11 | Gaetano Castrovilli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 3 | 0 | 34 | 6.38 | |
| 19 | Samuele Birindelli | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 5 | 0 | 36 | 6.01 | |
| 47 | Dany Mota Carvalho | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 20 | 6.15 | |
| 30 | Stefano Turati | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 26 | 5.78 | |
| 44 | Andrea Carboni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 2 | 36 | 6.42 | |
| 42 | Alessandro Bianco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 55 | 52 | 94.55% | 0 | 0 | 58 | 5.92 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

