FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Juventus vs Monza, 22h59 ngày 25/05
Juventus
-1.5 1.05
+1.5 0.83
2.5 0.53
u 1.38
1.38
6.00
4.60
-0 1.05
+0 1.25
0.5 0.30
u 2.40
Serie A » 1
KQBD Juventus vs Monza hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Juventus vs Monza, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Juventus vs Monza, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Juventus vs Monza hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Juventus vs Monza
Kiến tạo: Nicolo Fagioli
Valentin Carboni
Milan DjuricRa sân: Andrea Colpani
Ra sân: Mattia Perin
Warren BondoRa sân: Roberto Gagliardini
Alessio ZerbinRa sân: Samuele Birindelli
Alessio Zerbin
Ra sân: Arkadiusz Milik
Giorgos KyriakopoulosRa sân: Pedro Pedro Pereira
Ra sân: Alex Sandro Lobo Silva
Ra sân: Nicolo Fagioli
Andrea FerrarisRa sân: Valentin Carboni
Ra sân: Kenan Yildiz

Alessio Zerbin
Dany Mota Carvalho No penalty (VAR xác nhận)
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Juventus VS Monza
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Juventus vs Monza
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Juventus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Mattia Perin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 14 | 6.65 | |
| 23 | Carlo Pinsoglio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.13 | |
| 6 | Danilo Luiz da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 46 | 7.01 | |
| 12 | Alex Sandro Lobo Silva | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 2 | 43 | 7.89 | |
| 14 | Arkadiusz Milik | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 18 | 6.64 | |
| 24 | Daniele Rugani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 23 | 6.54 | |
| 7 | Federico Chiesa | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 21 | 7.67 | |
| 21 | Nicolo Fagioli | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 26 | 7.48 | |
| 22 | Timothy Weah | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 20 | 6.26 | |
| 26 | Carlos Alcaraz | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 32 | 6.96 | |
| 17 | Samuel Iling | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 25 | 6.67 | |
| 15 | Kenan Yildiz | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 16 | 6.37 |
Monza
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Milan Djuric | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 2 | 6.09 | |
| 33 | Dario DAmbrosio | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 45 | 6.11 | |
| 22 | Pablo Mari Villar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 2 | 39 | 5.93 | |
| 6 | Roberto Gagliardini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 1 | 0 | 38 | 5.96 | |
| 4 | Armando Izzo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 1 | 47 | 6.23 | |
| 32 | Matteo Pessina | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 0 | 46 | 5.8 | |
| 13 | Pedro Pedro Pereira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 37 | 6.28 | |
| 28 | Andrea Colpani | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 26 | 6.2 | |
| 19 | Samuele Birindelli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 31 | 5.93 | |
| 47 | Dany Mota Carvalho | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 2 | 25 | 6.16 | |
| 23 | Alessandro Sorrentino | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 5.52 | |
| 38 | Warren Bondo | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.18 | |
| 21 | Valentin Carboni | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 31 | 6.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

