FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Juventus vs Napoli, 23h00 ngày 21/09
Juventus
-0.25 0.82
+0.25 1.06
2.5 1.25
u 0.60
2.30
2.90
3.10
-0 0.82
+0 1.10
0.5 1.55
u 0.20
Serie A » 1
KQBD Juventus vs Napoli hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Juventus vs Napoli, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Juventus vs Napoli, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Juventus vs Napoli hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Juventus vs Napoli
Elia CaprileRa sân: Alex Meret
Ra sân: Dusan Vlahovic
Giovanni Pablo SimeoneRa sân: Romelu Lukaku
David Neres CamposRa sân: Khvicha Kvaratskhelia
Michael FolorunshoRa sân: Matteo Politano
Ra sân: Weston Mckennie
Billy GilmourRa sân: Stanislav Lobotka
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Juventus VS Napoli
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Juventus vs Napoli
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Juventus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Manuel Locatelli | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 53 | 52 | 98.11% | 0 | 1 | 58 | 6.53 | |
| 9 | Dusan Vlahovic | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 5.62 | |
| 29 | Michele Di Gregorio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.72 | |
| 16 | Weston Mckennie | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 22 | 6.02 | |
| 11 | Nicolas Gonzalez | Forward | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 24 | 6.25 | |
| 3 | Gleison Bremer Silva Nascimento | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 2 | 57 | 7.33 | |
| 8 | Teun Koopmeiners | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 29 | 29 | 100% | 3 | 0 | 41 | 6.63 | |
| 22 | Timothy Weah | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.12 | |
| 15 | Pierre Kalulu Kyatengwa | Defender | 0 | 0 | 0 | 70 | 64 | 91.43% | 0 | 1 | 72 | 6.57 | |
| 27 | Andrea Cambiaso | Defender | 0 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 1 | 0 | 59 | 6.75 | |
| 10 | Kenan Yildiz | Forward | 1 | 1 | 1 | 15 | 15 | 100% | 4 | 0 | 32 | 6.73 | |
| 37 | Nicolo Savona | Defender | 0 | 0 | 1 | 39 | 38 | 97.44% | 3 | 0 | 49 | 6.5 |
Napoli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Romelu Lukaku | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 14 | 5.99 | |
| 68 | Stanislav Lobotka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 30 | 6.54 | |
| 21 | Matteo Politano | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 15 | 12 | 80% | 9 | 0 | 34 | 6.84 | |
| 1 | Alex Meret | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 19 | 6.5 | |
| 13 | Amir Rrahmani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 42 | 97.67% | 0 | 2 | 48 | 6.81 | |
| 99 | Andre Zambo Anguissa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 17 | Mathias Olivera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 20 | 6.62 | |
| 4 | Alessandro Buongiorno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 24 | 6.46 | |
| 8 | Scott Mctominay | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 19 | 6.57 | |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 2 | 31 | 6.81 | |
| 25 | Elia Caprile | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.26 | |
| 77 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 23 | 6.57 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

