FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Juventus vs Napoli, 02h45 ngày 09/12
Juventus
-0.25 0.90
+0.25 0.96
2.5 1.05
u 0.70
2.26
2.75
3.30
-0 0.90
+0 1.17
0.5 0.40
u 1.75
Serie A » 1
KQBD Juventus vs Napoli hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Juventus vs Napoli, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Juventus vs Napoli, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Juventus vs Napoli hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Juventus vs Napoli
Khvicha Kvaratskhelia
Kiến tạo: Andrea Cambiaso
Juan Guilherme Nunes Jesus
Elif ElmasRa sân: Piotr Zielinski
Ra sân: Dusan Vlahovic
Giacomo RaspadoriRa sân: Matteo Politano
Alessandro ZanoliRa sân: Natan Bernardo De Souza
Ra sân: Federico Chiesa
Ra sân: Filip Kostic
Jens CajusteRa sân: Stanislav Lobotka
Giovanni Pablo SimeoneRa sân: Khvicha Kvaratskhelia
Ra sân: Andrea Cambiaso
Ra sân: Weston Mckennie
Victor James Osimhen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Juventus VS Napoli
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Juventus vs Napoli
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Juventus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wojciech Szczesny | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 14 | 6.39 | |
| 6 | Danilo Luiz da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 11 | Filip Kostic | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 4 | 0 | 23 | 6.32 | |
| 25 | Adrien Rabiot | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 15 | 6.68 | |
| 5 | Manuel Locatelli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 19 | 6.38 | |
| 9 | Dusan Vlahovic | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 17 | 6.41 | |
| 7 | Federico Chiesa | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 1 | 0 | 15 | 6.43 | |
| 16 | Weston Mckennie | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 2 | 23 | 6.42 | |
| 3 | Gleison Bremer Silva Nascimento | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 22 | 6.81 | |
| 27 | Andrea Cambiaso | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 1 | 25 | 6.85 | |
| 4 | Federico Gatti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 13 | 6.51 |
Napoli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Juan Guilherme Nunes Jesus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 3 | 35 | 6.66 | |
| 68 | Stanislav Lobotka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 30 | 100% | 0 | 0 | 38 | 6.48 | |
| 20 | Piotr Zielinski | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 2 | 0 | 42 | 6.23 | |
| 21 | Matteo Politano | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 6 | 1 | 39 | 6.27 | |
| 1 | Alex Meret | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 0 | 22 | 6.51 | |
| 13 | Amir Rrahmani | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 1 | 41 | 6.76 | |
| 99 | Andre Zambo Anguissa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 41 | 6.27 | |
| 9 | Victor James Osimhen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.1 | |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 50 | 46 | 92% | 4 | 1 | 67 | 6.38 | |
| 77 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 28 | 5.91 | |
| 3 | Natan Bernardo De Souza | Defender | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 31 | 6.43 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

