FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Juventus vs PSV Eindhoven, 03h00 ngày 12/02
Juventus
-0.5 0.90
+0.5 0.98
2.5 0.70
u 1.05
1.88
3.70
3.30
-0.25 0.90
+0.25 0.83
1 0.75
u 1.13
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Juventus vs PSV Eindhoven hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Juventus vs PSV Eindhoven, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Juventus vs PSV Eindhoven, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Juventus vs PSV Eindhoven hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Juventus vs PSV Eindhoven
Kiến tạo: Federico Gatti
Ra sân: Kenan Yildiz
1 - 1 Ivan Perisic
Ra sân: Nicolas Gonzalez
Ra sân: Weston Mckennie
Ra sân: Manuel Locatelli
Guus TilRa sân: Ismael Saibari Ben El Basra
Johan BakayokoRa sân: Noa Lang
Luuk de Jong
Ra sân: Randal Kolo Muani
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Juventus VS PSV Eindhoven
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Juventus vs PSV Eindhoven
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Juventus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Manuel Locatelli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 34 | 6.93 | |
| 29 | Michele Di Gregorio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 15 | 6.81 | |
| 6 | Lloyd Kelly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 2 | 0 | 36 | 6.58 | |
| 20 | Randal Kolo Muani | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.14 | |
| 26 | Douglas Luiz Soares de Paulo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 5 | 0 | 43 | 6.66 | |
| 16 | Weston Mckennie | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 34 | 7.63 | |
| 11 | Nicolas Gonzalez | Cánh phải | 3 | 3 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 3 | 46 | 6.95 | |
| 22 | Timothy Weah | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 4 | 1 | 42 | 7.26 | |
| 4 | Federico Gatti | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 40 | 39 | 97.5% | 1 | 1 | 54 | 7.42 | |
| 51 | Samuel Mbangula | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.2 | |
| 12 | Renato De Palma Veiga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 41 | 6.46 | |
| 10 | Kenan Yildiz | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 1 | 25 | 6.84 |
PSV Eindhoven
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ivan Perisic | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 1 | 24 | 6.27 | |
| 9 | Luuk de Jong | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 16 | 12 | 75% | 0 | 5 | 25 | 6.79 | |
| 1 | Walter Benitez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 1 | 47 | 7.17 | |
| 22 | Jerdy Schouten | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 29 | 6.43 | |
| 23 | Joey Veerman | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 30 | 24 | 80% | 4 | 0 | 40 | 6.2 | |
| 4 | Armando Obispo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 37 | 6.56 | |
| 17 | Mauro Junior | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 2 | 37 | 6.47 | |
| 10 | Noa Lang | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 3 | 0 | 28 | 6.05 | |
| 37 | Richard Ledezma | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 32 | 6.19 | |
| 34 | Ismael Saibari Ben El Basra | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 26 | 6.02 | |
| 6 | Ryan Flamingo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 27 | 6.78 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

