FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Juventus vs PSV Eindhoven, 23h45 ngày 17/09
Juventus
-0.75 0.98
+0.75 0.90
2.5 0.80
u 0.91
1.86
3.45
3.60
-0.25 0.98
+0.25 0.93
0.5 0.36
u 2.00
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Juventus vs PSV Eindhoven hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Juventus vs PSV Eindhoven, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Juventus vs PSV Eindhoven, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Juventus vs PSV Eindhoven hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Juventus vs PSV Eindhoven
Kiến tạo: Nicolas Gonzalez
Kiến tạo: Dusan Vlahovic
3 - 1 Ismael Saibari Ben El Basra Kiến tạo: Johan Bakayoko
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Juventus VS PSV Eindhoven
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Juventus vs PSV Eindhoven
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Juventus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Danilo Luiz da Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 28 | 6.25 | |
| 5 | Manuel Locatelli | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 47 | 43 | 91.49% | 1 | 1 | 54 | 7.26 | |
| 9 | Dusan Vlahovic | Forward | 4 | 1 | 3 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 23 | 7.25 | |
| 29 | Michele Di Gregorio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 0 | 47 | 7.28 | |
| 26 | Douglas Luiz Soares de Paulo | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 1 | 15 | 6.1 | |
| 16 | Weston Mckennie | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 38 | 7.39 | |
| 11 | Nicolas Gonzalez | Forward | 2 | 1 | 3 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 3 | 48 | 8.27 | |
| 3 | Gleison Bremer Silva Nascimento | Defender | 0 | 0 | 0 | 60 | 56 | 93.33% | 0 | 2 | 80 | 6.97 | |
| 8 | Teun Koopmeiners | Midfielder | 2 | 0 | 6 | 39 | 31 | 79.49% | 5 | 2 | 59 | 7.42 | |
| 21 | Nicolo Fagioli | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 14 | 6.14 | |
| 22 | Timothy Weah | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 15 | 6.03 | |
| 19 | Kephren Thuram-Ulien | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 15 | 6.24 | |
| 15 | Pierre Kalulu Kyatengwa | Defender | 0 | 0 | 0 | 56 | 52 | 92.86% | 1 | 1 | 77 | 6.94 | |
| 27 | Andrea Cambiaso | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 2 | 0 | 55 | 6.27 | |
| 4 | Federico Gatti | Defender | 1 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 36 | 6.87 | |
| 10 | Kenan Yildiz | Forward | 2 | 1 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 3 | 1 | 55 | 8.28 |
PSV Eindhoven
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Luuk de Jong | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 6 | 35 | 6.4 | |
| 16 | Joel Drommel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 0 | 50 | 6.25 | |
| 18 | Olivier Boscagli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 98 | 88 | 89.8% | 0 | 0 | 111 | 6.73 | |
| 20 | Guus Til | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 0 | 28 | 5.64 | |
| 22 | Jerdy Schouten | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 62 | 56 | 90.32% | 0 | 0 | 68 | 6.15 | |
| 23 | Joey Veerman | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 44 | 39 | 88.64% | 5 | 0 | 57 | 5.7 | |
| 17 | Mauro Junior | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 15 | 6.28 | |
| 10 | Noa Lang | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 23 | 6.32 | |
| 37 | Richard Ledezma | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 83 | 78 | 93.98% | 6 | 0 | 104 | 6.43 | |
| 14 | Ricardo Pepi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.1 | |
| 7 | Malik Tillman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 34 | 31 | 91.18% | 1 | 1 | 48 | 6.76 | |
| 34 | Ismael Saibari Ben El Basra | Tiền vệ trụ | 4 | 4 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 7.32 | |
| 11 | Johan Bakayoko | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 42 | 37 | 88.1% | 9 | 0 | 65 | 6.7 | |
| 6 | Ryan Flamingo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 66 | 91.67% | 0 | 1 | 79 | 6.22 | |
| 39 | Adamo Nagalo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.07 | |
| 32 | Matteo Dams | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 2 | 0 | 44 | 6.46 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

