FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Juventus vs Sampdoria, 02h45 ngày 13/03
Juventus
-1.5 1.08
+1.5 0.78
5.5 1.35
u 0.40
1.28
8.70
4.70
-0.25 1.08
+0.25 0.30
4.5 1.55
u 0.20
Serie A » 1
KQBD Juventus vs Sampdoria hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Juventus vs Sampdoria, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Juventus vs Sampdoria, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Juventus vs Sampdoria hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Juventus vs Sampdoria
Kiến tạo: Filip Kostic
Kiến tạo: Fabio Miretti
2 - 1 Tommaso Augello
2 - 2 Filip Djuricic Kiến tạo: Alessandro Zanoli
Tomas Rincon
Ra sân: Leonardo Bonucci
Ra sân: Enzo Barrenechea
Kiến tạo: Nicolo Fagioli
Nicola MurruRa sân: Tommaso Augello
Jese Rodriguez RuizRa sân: Filip Djuricic
Ra sân: Fabio Miretti
Flavio PaolettiRa sân: Bram Nuytinck
Lorenzo MalagridaRa sân: Tomas Rincon
Ra sân: Gleison Bremer Silva Nascimento
Ra sân: Mattia De Sciglio
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Juventus VS Sampdoria
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Juventus vs Sampdoria
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Juventus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Leonardo Bonucci | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 0 | 44 | 6.01 | |
| 11 | Juan Guillermo Cuadrado Bello | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 5 | 0 | 26 | 6.72 | |
| 36 | Mattia Perin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 20 | 6.02 | |
| 6 | Danilo Luiz da Silva | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 1 | 59 | 6.17 | |
| 17 | Filip Kostic | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 3 | 19 | 18 | 94.74% | 11 | 1 | 44 | 7.08 | |
| 2 | Mattia De Sciglio | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 1 | 1 | 40 | 6.18 | |
| 25 | Adrien Rabiot | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 1 | 2 | 52 | 8.76 | |
| 5 | Manuel Locatelli | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 23 | 6.62 | |
| 9 | Dusan Vlahovic | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 42 | 6.61 | |
| 3 | Gleison Bremer Silva Nascimento | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 69 | 66 | 95.65% | 0 | 6 | 84 | 8.13 | |
| 44 | Nicolo Fagioli | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 0 | 49 | 6.93 | |
| 20 | Fabio Miretti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 31 | 7.53 | |
| 45 | Enzo Barrenechea | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 0 | 55 | 6.59 |
Sampdoria
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Tomas Rincon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 41 | 35 | 85.37% | 1 | 0 | 58 | 6.8 | |
| 23 | Manolo Gabbiadini | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 22 | 6.44 | |
| 17 | Bram Nuytinck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 3 | 49 | 6.8 | |
| 7 | Filip Djuricic | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 3 | 0 | 42 | 8.21 | |
| 4 | Koray Gunter | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 1 | 46 | 6.23 | |
| 20 | Harry Winks | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 27 | 100% | 3 | 0 | 34 | 6.02 | |
| 37 | Mehdi Leris | Tiền vệ phải | 3 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 2 | 2 | 31 | 6.35 | |
| 3 | Tommaso Augello | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 2 | 1 | 33 | 6.75 | |
| 2 | Bruno Amione | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 2 | 1 | 48 | 6.24 | |
| 22 | Martin Turk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 17 | 5.45 | |
| 59 | Alessandro Zanoli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 4 | 0 | 30 | 6.47 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

