FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Juventus vs Sporting CP, 03h00 ngày 05/11
Juventus
-0.5 0.94
+0.5 0.94
2.5 0.75
u 0.95
2.04
3.10
3.40
-0.25 0.94
+0.25 0.78
1 0.75
u 1.05
2.4
3.85
2.16
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Juventus vs Sporting CP hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Juventus vs Sporting CP, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Juventus vs Sporting CP, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Juventus vs Sporting CP hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Juventus vs Sporting CP
0 - 1 Maximiliano Araujo Kiến tạo: Francisco Trincao
Pedro Goncalves
Kiến tạo: Kephren Thuram-Ulien
Maximiliano Araujo
Eduardo QuaresmaRa sân: Georgios Vagiannidis
Geny CatamoRa sân: Geovany Quenda
Ra sân: Francisco Conceicao
Ra sân: Kephren Thuram-Ulien
Luis Javier Suarez CharrisRa sân: Fotis Ioannidis
Morten Hjulmand
Hidemasa MoritaRa sân: Joao Simoes
Alisson SantosRa sân: Pedro Goncalves
Ra sân: Dusan Vlahovic
Ra sân: Manuel Locatelli
Ra sân: Kenan Yildiz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Juventus VS Sporting CP
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Juventus vs Sporting CP
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Juventus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Manuel Locatelli | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 2 | 42 | 7 | |
| 9 | Dusan Vlahovic | Tiền đạo cắm | 6 | 6 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 16 | 7 | |
| 16 | Michele Di Gregorio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 15 | 6 | |
| 22 | Weston Mckennie | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 8 | Teun Koopmeiners | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 19 | Kephren Thuram-Ulien | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 45 | 7.5 | |
| 15 | Pierre Kalulu Kyatengwa | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 28 | 25 | 89.29% | 2 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 27 | Andrea Cambiaso | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 29 | 21 | 72.41% | 2 | 2 | 40 | 6.5 | |
| 7 | Francisco Conceicao | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 21 | 21 | 100% | 3 | 0 | 31 | 7 | |
| 4 | Federico Gatti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 2 | 32 | 6.3 | |
| 10 | Kenan Yildiz | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 6 | 1 | 34 | 7 |
Sporting CP
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rui Tiago Dantas da Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 23 | 7 | |
| 17 | Francisco Trincao | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 42 | Morten Hjulmand | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 60 | 57 | 95% | 0 | 0 | 68 | 6.8 | |
| 89 | Fotis Ioannidis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 15 | 6.5 | |
| 20 | Maximiliano Araujo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 29 | 7.4 | |
| 8 | Pedro Goncalves | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 13 | Georgios Vagiannidis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 52 | 6.5 | |
| 25 | Goncalo Inacio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 46 | 83.64% | 0 | 3 | 60 | 6.8 | |
| 26 | Ousmane Diomande | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 56 | 98.25% | 0 | 3 | 59 | 6.6 | |
| 7 | Geovany Quenda | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 26 | 6.2 | |
| 52 | Joao Simoes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 41 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

