FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Juventus vs Sporting CP, 02h00 ngày 14/04
Juventus
-0.75 1.06
+0.75 0.74
1.5 1.35
u 0.30
1.76
4.28
3.20
-0 1.06
+0 1.05
0.5 1.45
u 0.20
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Juventus vs Sporting CP hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Juventus vs Sporting CP, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Juventus vs Sporting CP, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Juventus vs Sporting CP hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Juventus vs Sporting CP
Goncalo Inacio
Ra sân: Wojciech Szczesny
Ousmane DiomandeRa sân: Jeremiah St. Juste
Matheus Reis de LimaRa sân: Nuno Santos
Ra sân: Filip Kostic
Arthur GomesRa sân: Youssef Chermiti
Ra sân: Arkadiusz Milik
Hector BellerinRa sân: Ricardo Esgaio Souza
Dario EssugoRa sân: Marcus Edwards
Ra sân: Manuel Locatelli
Ra sân: Angel Fabian Di Maria
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Juventus VS Sporting CP
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Juventus vs Sporting CP
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Juventus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Juan Guillermo Cuadrado Bello | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 40 | 39 | 97.5% | 2 | 0 | 58 | 6.74 | |
| 1 | Wojciech Szczesny | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 0 | 12 | 7.05 | |
| 36 | Mattia Perin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 25 | 7.28 | |
| 22 | Angel Fabian Di Maria | Cánh phải | 3 | 0 | 3 | 35 | 26 | 74.29% | 3 | 0 | 56 | 6.87 | |
| 10 | Paul Pogba | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.2 | |
| 6 | Danilo Luiz da Silva | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 1 | 3 | 80 | 7.81 | |
| 17 | Filip Kostic | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 30 | 6.36 | |
| 14 | Arkadiusz Milik | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 18 | 6.14 | |
| 25 | Adrien Rabiot | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 58 | 6.97 | |
| 32 | Leandro Daniel Paredes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.08 | |
| 5 | Manuel Locatelli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 55 | 43 | 78.18% | 1 | 1 | 71 | 7.24 | |
| 9 | Dusan Vlahovic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6 | |
| 7 | Federico Chiesa | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 31 | 22 | 70.97% | 4 | 0 | 53 | 7.04 | |
| 3 | Gleison Bremer Silva Nascimento | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 0 | 61 | 7.76 | |
| 44 | Nicolo Fagioli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.08 | |
| 15 | Federico Gatti | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 1 | 59 | 7.76 |
Sporting CP
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Antonio Adan Garrido | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 30 | 6.15 | |
| 4 | Sebastian Coates Nion | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 70 | 66 | 94.29% | 0 | 3 | 83 | 7.33 | |
| 47 | Ricardo Esgaio Souza | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 2 | 59 | 6.5 | |
| 19 | Hector Bellerin | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 10 | 9 | 90% | 3 | 0 | 21 | 6.28 | |
| 3 | Jeremiah St. Juste | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 1 | 0 | 32 | 6.36 | |
| 2 | Matheus Reis de Lima | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 21 | 5.96 | |
| 11 | Nuno Santos | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 2 | 0 | 49 | 6.76 | |
| 10 | Marcus Edwards | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 6 | 0 | 59 | 6.15 | |
| 17 | Francisco Trincao | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 39 | 32 | 82.05% | 2 | 1 | 52 | 6.49 | |
| 33 | Arthur Gomes | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 3 | 0 | 24 | 6.18 | |
| 5 | Hidemasa Morita | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 2 | 62 | 56 | 90.32% | 0 | 2 | 78 | 7.57 | |
| 28 | Pedro Goncalves | Cánh trái | 4 | 3 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 6 | 0 | 67 | 7.13 | |
| 25 | Goncalo Inacio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 77 | 71 | 92.21% | 0 | 2 | 82 | 6.47 | |
| 84 | Dario Essugo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 21 | 6.27 | |
| 79 | Youssef Chermiti | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 22 | 6.13 | |
| 26 | Ousmane Diomande | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 1 | 51 | 5.42 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

