FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Juventus vs Udinese, 01h45 ngày 19/05
Juventus
-1.25 0.94
+1.25 0.94
2.5 0.80
u 1.00
1.33
7.80
4.45
-0.5 0.94
+0.5 0.92
1 0.70
u 1.10
1.88
6.85
2.25
Serie A » 1
KQBD Juventus vs Udinese hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Juventus vs Udinese, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Juventus vs Udinese, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Juventus vs Udinese hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Juventus vs Udinese
Hassane Kamara
Sandi Lovric
Jordan ZemuraRa sân: Hassane Kamara
Rui ModestoRa sân: Sandi Lovric
Kiến tạo: Kenan Yildiz
Ra sân: Andrea Cambiaso
Ra sân: Randal Kolo Muani
Alexis Alejandro SanchezRa sân: Jurgen Ekkelenkamp
Lautaro GianettiRa sân: Christian Kabasele
Thomas Kristensen
Ra sân: Weston Mckennie
Kiến tạo: Kenan Yildiz
Ra sân: Francisco Conceicao
Ra sân: Kenan Yildiz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Juventus VS Udinese
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Juventus vs Udinese
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Juventus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Manuel Locatelli | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 5 | 83 | 74 | 89.16% | 2 | 0 | 93 | 7.27 | |
| 9 | Dusan Vlahovic | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.92 | |
| 29 | Michele Di Gregorio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 24 | 6.66 | |
| 6 | Lloyd Kelly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 47 | 85.45% | 3 | 2 | 71 | 7.08 | |
| 20 | Randal Kolo Muani | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 26 | Douglas Luiz Soares de Paulo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.41 | |
| 16 | Weston Mckennie | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 4 | 48 | 7.08 | |
| 11 | Nicolas Gonzalez | Cánh phải | 3 | 2 | 2 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 57 | 7.78 | |
| 22 | Timothy Weah | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 14 | 6.32 | |
| 27 | Andrea Cambiaso | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 7 | 0 | 69 | 7.46 | |
| 7 | Francisco Conceicao | Cánh phải | 4 | 1 | 3 | 33 | 29 | 87.88% | 5 | 0 | 59 | 7.46 | |
| 51 | Samuel Mbangula | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 12 | Renato De Palma Veiga | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 0 | 6 | 67 | 7.81 | |
| 10 | Kenan Yildiz | Cánh trái | 3 | 0 | 6 | 50 | 43 | 86% | 5 | 0 | 77 | 8.6 | |
| 17 | Vasilije Adzic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 2 | Alberto Costa | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 1 | 59 | 7.36 |
Udinese
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Alexis Alejandro Sanchez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.13 | |
| 27 | Christian Kabasele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 2 | 32 | 6.91 | |
| 77 | Rui Modesto | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 2 | 0 | 11 | 5.83 | |
| 25 | Jesper Karlstrom | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 0 | 34 | 5.86 | |
| 11 | Hassane Kamara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.34 | |
| 19 | Kingsley Ehizibue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 1 | 55 | 6.78 | |
| 30 | Lautaro Gianetti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.16 | |
| 8 | Sandi Lovric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 17 | 6.04 | |
| 9 | Keinan Davis | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 5 | 39 | 6.17 | |
| 28 | Oumar Solet | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 33 | 23 | 69.7% | 1 | 0 | 50 | 5.32 | |
| 32 | Jurgen Ekkelenkamp | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 24 | 6.35 | |
| 40 | Maduka Okoye | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 23 | 57.5% | 0 | 1 | 51 | 6.96 | |
| 6 | Oier Zarraga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 18 | 100% | 1 | 0 | 28 | 6.28 | |
| 33 | Jordan Zemura | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 42 | 6.41 | |
| 31 | Thomas Kristensen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 2 | 1 | 49 | 6.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

