FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Juventus vs Udinese, 02h45 ngày 13/02
Juventus
-1.25 0.99
+1.25 0.89
2.5 1.05
u 0.70
1.40
6.25
4.35
-0.5 0.99
+0.5 0.75
0.5 0.40
u 1.75
Serie A » 1
KQBD Juventus vs Udinese hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Juventus vs Udinese, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Juventus vs Udinese, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Juventus vs Udinese hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Juventus vs Udinese
Kingsley Ehizibue
0 - 1 Lautaro Gianetti
Ra sân: Timothy Weah
Joao FerreiraRa sân: Kingsley Ehizibue
Festy EboseleRa sân: Jordan Zemura
Success IsaacRa sân: Lorenzo Lucca
Ra sân: Federico Chiesa
Ra sân: Manuel Locatelli
Brenner Souza da SilvaRa sân: Florian Thauvin
Walace Souza Silva
Ra sân: Andrea Cambiaso
Success Isaac
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Juventus VS Udinese
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Juventus vs Udinese
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Juventus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wojciech Szczesny | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.74 | |
| 12 | Alex Sandro Lobo Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 49 | 46 | 93.88% | 1 | 2 | 63 | 6.4 | |
| 14 | Arkadiusz Milik | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 3 | 23 | 6.56 | |
| 25 | Adrien Rabiot | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 2 | 3 | 49 | 6.77 | |
| 5 | Manuel Locatelli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 53 | 42 | 79.25% | 1 | 1 | 70 | 6.85 | |
| 7 | Federico Chiesa | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 32 | 23 | 71.88% | 8 | 0 | 53 | 6.68 | |
| 16 | Weston Mckennie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 2 | 0 | 37 | 5.85 | |
| 3 | Gleison Bremer Silva Nascimento | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 69 | 64 | 92.75% | 0 | 0 | 74 | 6.49 | |
| 22 | Timothy Weah | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 37 | 6.09 | |
| 27 | Andrea Cambiaso | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 2 | 42 | 39 | 92.86% | 7 | 0 | 69 | 6.5 | |
| 4 | Federico Gatti | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 1 | 60 | 6.19 | |
| 15 | Kenan Yildiz | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.95 |
Udinese
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Florian Thauvin | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 25 | 6.39 | |
| 19 | Kingsley Ehizibue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 20 | 7.16 | |
| 30 | Lautaro Gianetti | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 21 | 7.45 | |
| 4 | Sandi Lovric | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 2 | 1 | 27 | 6.55 | |
| 11 | Walace Souza Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 39 | 6.58 | |
| 18 | Nehuen Perez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 36 | 6.78 | |
| 13 | Joao Ferreira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.17 | |
| 40 | Maduka Okoye | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 1 | 29 | 8.06 | |
| 24 | Lazar Samardzic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 24 | 6.64 | |
| 33 | Jordan Zemura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 16 | 6.8 | |
| 2 | Festy Ebosele | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.02 | |
| 31 | Thomas Kristensen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 32 | 7.01 | |
| 17 | Lorenzo Lucca | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 4 | 26 | 6.62 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

