FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Juventus vs Venezia, 02h45 ngày 15/12
Juventus
-1.25 0.89
+1.25 0.99
2.5 0.85
u 0.85
1.35
6.70
4.65
-0.5 0.89
+0.5 0.88
1 0.90
u 0.95
Serie A » 1
KQBD Juventus vs Venezia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Juventus vs Venezia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Juventus vs Venezia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Juventus vs Venezia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Juventus vs Venezia
Kiến tạo: Kephren Thuram-Ulien
Giorgio AltareRa sân: Michael Svoboda
Francesco Zampano
1 - 1 Mikael Egill Ellertsson Kiến tạo: Francesco Zampano
Ra sân: Timothy Weah
Ra sân: Teun Koopmeiners
John Yeboah ZamoraRa sân: Joel Pohjanpalo
Antonio CandelaRa sân: Magnus Kofoed Andersen
Ra sân: Nicolo Savona
Domen CrnigojRa sân: Mikael Egill Ellertsson
Christian GytkaerRa sân: Gaetano Pio Oristanio
1 - 2 Jay Idzes Kiến tạo: Hans Nicolussi Caviglia
Ra sân: Kenan Yildiz
Ra sân: Danilo Luiz da Silva
Marin Sverko
John Yeboah Zamora
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Juventus VS Venezia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Juventus vs Venezia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Juventus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Danilo Luiz da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 84 | 75 | 89.29% | 1 | 2 | 94 | 5.83 | |
| 9 | Dusan Vlahovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 35 | 6.32 | |
| 29 | Michele Di Gregorio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 17 | 5.95 | |
| 16 | Weston Mckennie | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 0 | 41 | 6.57 | |
| 8 | Teun Koopmeiners | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 5 | 0 | 44 | 6.41 | |
| 22 | Timothy Weah | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 2 | 41 | 6.31 | |
| 19 | Kephren Thuram-Ulien | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 47 | 45 | 95.74% | 0 | 1 | 56 | 6.8 | |
| 15 | Pierre Kalulu Kyatengwa | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 82 | 78 | 95.12% | 0 | 0 | 89 | 6.26 | |
| 4 | Federico Gatti | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 51 | 51 | 100% | 0 | 1 | 55 | 7.05 | |
| 10 | Kenan Yildiz | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 30 | 27 | 90% | 1 | 1 | 41 | 6.56 | |
| 37 | Nicolo Savona | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 1 | 0 | 52 | 6.08 |
Venezia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Joel Pohjanpalo | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 17 | 6.35 | |
| 7 | Francesco Zampano | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 1 | 24 | 6.72 | |
| 33 | Marin Sverko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 0 | 60 | 6.9 | |
| 15 | Giorgio Altare | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 25 | 6.92 | |
| 6 | Gianluca Busio | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 28 | 6.03 | |
| 38 | Magnus Kofoed Andersen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 25 | 6.49 | |
| 30 | Michael Svoboda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 17 | 5.89 | |
| 4 | Jay Idzes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 0 | 43 | 6.2 | |
| 14 | Hans Nicolussi Caviglia | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 33 | 6.62 | |
| 11 | Gaetano Pio Oristanio | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 0 | 23 | 6.09 | |
| 35 | Filip Stankovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 27 | 6.46 | |
| 77 | Mikael Egill Ellertsson | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 27 | 7.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

