FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Juventus vs Verona, 01h45 ngày 29/10
Juventus
-1.5 1.10
+1.5 0.76
0.5 1.15
u 0.60
1.30
8.40
4.65
-0.25 1.10
+0.25 0.50
0.75 1.50
u 0.25
Serie A » 1
KQBD Juventus vs Verona hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Juventus vs Verona, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Juventus vs Verona, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Juventus vs Verona hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Juventus vs Verona
Milan Djuric
Ra sân: Timothy Weah
Michael Folorunsho
Ra sân: Moise Keane
Ra sân: Filip Kostic
Jackson TchatchouaRa sân: Marco Davide Faraoni
Darko LazovicRa sân: Josh Doig
Tomas SuslovRa sân: Martin Hongla
Ra sân: Dusan Vlahovic
Suat SerdarRa sân: Federico Bonazzoli
Ra sân: Daniele Rugani
Diego CoppolaRa sân: Filippo Terracciano
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Juventus VS Verona
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Juventus vs Verona
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Juventus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wojciech Szczesny | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 6.82 | |
| 11 | Filip Kostic | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 4 | 18 | 17 | 94.44% | 7 | 0 | 32 | 6.69 | |
| 25 | Adrien Rabiot | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 20 | 6.36 | |
| 5 | Manuel Locatelli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 1 | 38 | 6.62 | |
| 9 | Dusan Vlahovic | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 6.24 | |
| 24 | Daniele Rugani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 28 | 6.31 | |
| 18 | Moise Keane | 4 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 12 | 6.44 | ||
| 16 | Weston Mckennie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 26 | 6.39 | |
| 3 | Gleison Bremer Silva Nascimento | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 0 | 62 | 6.84 | |
| 22 | Timothy Weah | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 34 | 6.87 | |
| 4 | Federico Gatti | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 40 | 6.47 | |
| 20 | Fabio Miretti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 |
Verona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Marco Davide Faraoni | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 26 | 6.39 | |
| 11 | Milan Djuric | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 2 | 21 | 6.12 | |
| 33 | Ondrej Duda | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 1 | Lorenzo Montipo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 17 | 6.77 | |
| 99 | Federico Bonazzoli | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 6.27 | |
| 27 | Pawel Dawidowicz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 1 | 32 | 6.85 | |
| 18 | Martin Hongla | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 41 | 6.35 | |
| 90 | Michael Folorunsho | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 4 | 1 | 20 | 6.65 | |
| 23 | Giangiacomo Magnani | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 2 | 23 | 6.64 | |
| 3 | Josh Doig | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 31 | 6.58 | |
| 24 | Filippo Terracciano | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 37 | 35 | 94.59% | 2 | 1 | 48 | 6.86 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

