FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Juventus vs VfB Stuttgart, 02h00 ngày 23/10
Juventus 1
-0.75 0.99
+0.75 0.83
2.5 0.80
u 0.91
2.11
2.90
3.52
-0 0.99
+0 0.95
0.5 0.36
u 2.00
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Juventus vs VfB Stuttgart hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Juventus vs VfB Stuttgart, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Juventus vs VfB Stuttgart, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Juventus vs VfB Stuttgart hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Juventus vs VfB Stuttgart
Deniz Undav Goal Disallowed
Ermedin Demirovic
Anthony Rouault
Ra sân: Francisco Conceicao
Ra sân: Nicolo Savona
Ra sân: Weston Mckennie
El Bilal ToureRa sân: Ermedin Demirovic
Ra sân: Dusan Vlahovic
Fabian RiederRa sân: Deniz Undav

Enzo Millot
Anrie ChaseRa sân: Maximilian Mittelstadt
Ra sân: Kephren Thuram-Ulien
0 - 1 El Bilal Toure Kiến tạo: Enzo Millot
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Juventus VS VfB Stuttgart
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Juventus vs VfB Stuttgart
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Juventus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mattia Perin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 46 | 8.81 | |
| 6 | Danilo Luiz da Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 65 | 59 | 90.77% | 0 | 2 | 79 | 5.33 | |
| 5 | Manuel Locatelli | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 1 | 33 | 6.6 | |
| 9 | Dusan Vlahovic | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 5.95 | |
| 16 | Weston Mckennie | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 16 | 6.16 | |
| 21 | Nicolo Fagioli | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 49 | 39 | 79.59% | 1 | 0 | 67 | 6.59 | |
| 22 | Timothy Weah | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 27 | 6.41 | |
| 19 | Kephren Thuram-Ulien | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 50 | 6.6 | |
| 32 | Juan David Cabal Murillo | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 3 | 1 | 51 | 6.44 | |
| 15 | Pierre Kalulu Kyatengwa | Defender | 0 | 0 | 0 | 72 | 69 | 95.83% | 0 | 0 | 81 | 6.31 | |
| 27 | Andrea Cambiaso | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 28 | 6.27 | |
| 7 | Francisco Conceicao | Forward | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 3 | 0 | 28 | 7.02 | |
| 10 | Kenan Yildiz | Forward | 4 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 1 | 35 | 6.3 | |
| 37 | Nicolo Savona | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 30 | 5.99 | |
| 17 | Vasilije Adzic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 5.83 | |
| 40 | Jonas Rouhi | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.87 |
VfB Stuttgart
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Alexander Nubel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 40 | 6.83 | |
| 7 | Maximilian Mittelstadt | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 29 | 26 | 89.66% | 9 | 0 | 65 | 8.13 | |
| 26 | Deniz Undav | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 23 | 6.16 | |
| 24 | Julian Chabot | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 65 | 60 | 92.31% | 0 | 2 | 82 | 7.85 | |
| 16 | Atakan Karazor | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 58 | 54 | 93.1% | 0 | 2 | 69 | 7.25 | |
| 9 | Ermedin Demirovic | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 15 | 6.36 | |
| 4 | Josha Vagnoman | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 22 | 21 | 95.45% | 1 | 1 | 38 | 6.86 | |
| 6 | Angelo Stiller | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 72 | 65 | 90.28% | 5 | 1 | 81 | 6.93 | |
| 18 | Jamie Leweling | Cánh phải | 6 | 2 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 4 | 0 | 56 | 7.55 | |
| 8 | Enzo Millot | Tiền vệ công | 2 | 2 | 3 | 32 | 27 | 84.38% | 2 | 0 | 55 | 7.61 | |
| 10 | El Bilal Toure | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 3 | 19 | 7.56 | |
| 29 | Anthony Rouault | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 0 | 57 | 7.3 | |
| 32 | Fabian Rieder | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 3 | 0 | 12 | 6.55 | |
| 45 | Anrie Chase | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

