FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Juventus vs Wydad Casablanca, 23h00 ngày 22/06
Juventus
-1.25 0.88
+1.25 0.92
2.5 0.73
u 1.05
1.30
7.50
4.80
-0.5 0.88
+0.5 0.90
1.25 1.08
u 0.73
1.83
7
2.5
FIFA Club World Cup
KQBD Juventus vs Wydad Casablanca hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Juventus vs Wydad Casablanca, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Juventus vs Wydad Casablanca, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải FIFA Club World Cup 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Juventus vs Wydad Casablanca hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Juventus vs Wydad Casablanca
Kiến tạo: Andrea Cambiaso
Bart Meijers
2 - 1 Thembinkosi Lorch Kiến tạo: Nordin Amrabat
Selemani MwalimuRa sân: Bart Meijers
Omar Al-SomahRa sân: Samuel Obeng
Ra sân: Weston Mckennie
Guilherme Ferreira de Oliveira
Kiến tạo: Randal Kolo Muani
Ra sân: Randal Kolo Muani
Ra sân: Francisco Conceicao
Ra sân: Alberto Costa
Jamal HarkassRa sân: Abdelmounaim Boutouil
Cassius MailulaRa sân: Oussama Zemraoui
Ra sân: Kenan Yildiz
Stephane Aziz KiRa sân: Fahd Moufi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Juventus VS Wydad Casablanca
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Juventus vs Wydad Casablanca
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Juventus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Michele Di Gregorio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 24 | 6.67 | |
| 6 | Lloyd Kelly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 43 | 95.56% | 3 | 2 | 51 | 6.15 | |
| 20 | Randal Kolo Muani | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.88 | |
| 16 | Weston Mckennie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 1 | 25 | 6.07 | |
| 8 | Teun Koopmeiners | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 19 | Kephren Thuram-Ulien | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 2 | 0 | 51 | 6.65 | |
| 15 | Pierre Kalulu Kyatengwa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 48 | 96% | 0 | 0 | 55 | 6.38 | |
| 27 | Andrea Cambiaso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 0 | 37 | 6.85 | |
| 7 | Francisco Conceicao | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 24 | 6.71 | |
| 10 | Kenan Yildiz | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 25 | 7.21 | |
| 37 | Nicolo Savona | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 67 | 62 | 92.54% | 0 | 0 | 70 | 6.25 | |
| 2 | Alberto Costa | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 1 | 29 | 6.11 |
Wydad Casablanca
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Bart Meijers | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 9 | 5.45 | |
| 11 | Nordin Amrabat | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 13 | 7 | 53.85% | 5 | 1 | 31 | 7.07 | |
| 4 | Thembinkosi Lorch | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 22 | 7.23 | |
| 18 | Fahd Moufi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 21 | 6.09 | |
| 99 | Omar Al-Somah | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.97 | |
| 9 | Samuel Obeng | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 13 | 6.4 | |
| 14 | Abdelmounaim Boutouil | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 18 | 5.18 | |
| 23 | Oussama Zemraoui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 29 | 6.09 | |
| 12 | El Mehdi Benabid | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 5.48 | |
| 19 | El Mehdi Moubarik | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 21 | 5.97 | |
| 2 | Mohamed Moufid | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 25 | 5.95 | |
| 72 | Guilherme Ferreira de Oliveira | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 6.13 | |
| 26 | Selemani Mwalimu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

