Kết quả bóng đá trận Jyvaskyla JK vs Tampere United, 22h30 ngày 11/08

Vòng 19
22:30 ngày 11/08/2026
Jyvaskyla JK
? - ? (0 - 0)
Tampere United
Địa điểm:
Thời tiết: ,

Finland - Kakkonen Lohko » 16

KQBD Jyvaskyla JK vs Tampere United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Jyvaskyla JK vs Tampere United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Jyvaskyla JK vs Tampere United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Finland - Kakkonen Lohko 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Jyvaskyla JK vs Tampere United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Jyvaskyla JK vs Tampere United

Trận đấu chưa có dữ liệu !

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Jyvaskyla JK VS Tampere United

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Jyvaskyla JK vs Tampere United

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 2.33
3.67 Bàn thua 2
8.67 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 2.33
6 Sút trúng cầu môn 5.67
51% Kiểm soát bóng 44.33%
3 Phạm lỗi 2.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.3 Bàn thắng 1.9
2.1 Bàn thua 0.9
7.7 Phạt góc 4.4
2.2 Thẻ vàng 1.7
7.5 Sút trúng cầu môn 5.2
54% Kiểm soát bóng 43.2%
0.9 Phạm lỗi 2

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Jyvaskyla JK (25trận)
Chủ Khách
Tampere United (25trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
4
4
0
HT-H/FT-T
1
2
1
2
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
1
1
HT-H/FT-H
3
1
2
0
HT-B/FT-H
1
1
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
2
2
3
HT-B/FT-B
2
4
2
6