FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận KAA Gent vs Anderlecht, 18h30 ngày 27/04
KAA Gent 1
+0.5 0.64
-0.5 1.16
2.5 0.76
u 0.94
3.00
2.16
3.20
-0 0.64
+0 0.65
1 0.66
u 1.04
3.12
2.83
2.1
VĐQG Bỉ » 1
KQBD KAA Gent vs Anderlecht hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá KAA Gent vs Anderlecht, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số KAA Gent vs Anderlecht, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả KAA Gent vs Anderlecht hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả KAA Gent vs Anderlecht
Jan-Carlo Simic
Ra sân: Hyllarion Goore

Thorgan Hazard
0 - 1 Leander Dendoncker Kiến tạo: Ali Maamar
Ra sân: Mathias Delorge-Knieper
Nilson David Angulo RamirezRa sân: Samuel Ikechukwu Edozie
Ra sân: Dante Vanzeir
Mats RitsRa sân: Thorgan Hazard
Theo LeoniRa sân: Jan-Carlo Simic
Ra sân: Atsuki Ito
Ra sân: Tiago Araujo
Luis VasquezRa sân: Kasper Dolberg
Nathan De CatRa sân: Cesar Huerta
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật KAA Gent VS Anderlecht
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:KAA Gent vs Anderlecht
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
KAA Gent
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Leonardo Da Silva Lopes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 23 | 6.34 | |
| 32 | Tom Vandenberghe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 14 | Dante Vanzeir | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 25 | 15 | 60% | 1 | 3 | 37 | 6.38 | |
| 23 | Jordan Torunarigha | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 25 | 6.37 | |
| 4 | Tsuyoshi Watanabe | Defender | 1 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 1 | 36 | 6.62 | |
| 6 | Omri Gandelman | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 18 | Matisse Samoise | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 23 | 14 | 60.87% | 2 | 1 | 40 | 5.44 | |
| 20 | Tiago Araujo | Defender | 4 | 2 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 3 | Archie Brown | Defender | 2 | 1 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 15 | Atsuki Ito | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 33 | 6.82 | |
| 16 | Mathias Delorge-Knieper | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 22 | 12 | 54.55% | 3 | 0 | 31 | 6.41 | |
| 9 | Andri Lucas Gudjohnsen | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 8 | 6.04 | |
| 11 | Momodou Sonko | Forward | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.02 | |
| 45 | Hyllarion Goore | Forward | 5 | 2 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 16 | 6.4 |
Anderlecht
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Mats Rits | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 26 | Colin Coosemans | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 37 | 7.88 | |
| 11 | Thorgan Hazard | Cánh trái | 2 | 0 | 4 | 49 | 38 | 77.55% | 15 | 0 | 77 | 6.92 | |
| 32 | Leander Dendoncker | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 3 | 62 | 8.04 | |
| 12 | Kasper Dolberg | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 31 | 6.71 | |
| 21 | Cesar Huerta | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 35 | 6.38 | |
| 10 | Yari Verschaeren | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 61 | 54 | 88.52% | 1 | 0 | 78 | 7.12 | |
| 27 | Samuel Ikechukwu Edozie | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 0 | 36 | 6.69 | |
| 5 | Moussa Ndiaye | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 66 | 50 | 75.76% | 1 | 0 | 90 | 6.96 | |
| 3 | Lucas Hey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 3 | 52 | 6.94 | |
| 19 | Nilson David Angulo Ramirez | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 6.16 | |
| 4 | Jan-Carlo Simic | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 2 | 55 | 6.88 | |
| 79 | Ali Maamar | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 47 | 43 | 91.49% | 1 | 1 | 60 | 7.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

