FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận KAA Gent vs Charleroi, 02h45 ngày 18/01
KAA Gent
-0.5 1.14
+0.5 0.77
2.5 0.85
u 0.85
2.15
2.90
3.30
-0.25 1.14
+0.25 0.60
1 0.80
u 0.90
VĐQG Bỉ » 1
KQBD KAA Gent vs Charleroi hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá KAA Gent vs Charleroi, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số KAA Gent vs Charleroi, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả KAA Gent vs Charleroi hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả KAA Gent vs Charleroi
0 - 1 Isaac Mbenza
Zan Rogelj
Ra sân: Pieter Gerkens
Ra sân: Andrew Hjulsager
Ra sân: Jordan Torunarigha
Ra sân: Andri Lucas Gudjohnsen
Kiến tạo: Momodou Sonko
Mardochee NzitaRa sân: Isaac Mbenza
Oday DabbaghRa sân: Nikola Stulic
Ra sân: Stefan Mitrovic
Etienne CamaraRa sân: Jeremy Petris
Quentin BenaetsRa sân: Daan Heymans
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật KAA Gent VS Charleroi
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:KAA Gent vs Charleroi
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
KAA Gent
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Sven Kums | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 3 | 0 | 9 | 6 | |
| 33 | Davy Roef | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 2 | 25 | 5.51 | |
| 17 | Andrew Hjulsager | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 3 | 2 | 28 | 6.48 | |
| 8 | Pieter Gerkens | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 1 | 25 | 6.1 | |
| 23 | Jordan Torunarigha | Defender | 0 | 0 | 0 | 70 | 62 | 88.57% | 0 | 4 | 78 | 6.54 | |
| 4 | Tsuyoshi Watanabe | Defender | 0 | 0 | 0 | 75 | 68 | 90.67% | 0 | 2 | 85 | 5.74 | |
| 6 | Omri Gandelman | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 18 | Matisse Samoise | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 50 | 38 | 76% | 4 | 0 | 65 | 6.19 | |
| 3 | Archie Brown | Defender | 1 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 3 | 0 | 54 | 5.76 | |
| 15 | Atsuki Ito | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 2 | 59 | 6.85 | |
| 16 | Mathias Delorge-Knieper | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 60 | 52 | 86.67% | 3 | 1 | 68 | 6.2 | |
| 9 | Andri Lucas Gudjohnsen | Forward | 1 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 17 | 5.89 | |
| 11 | Momodou Sonko | Forward | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 0 | 33 | 6.14 |
Charleroi
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Mohamed Kone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 12 | 50% | 0 | 0 | 31 | 7.19 | |
| 15 | Vetle Dragsnes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 2 | 0 | 48 | 7.29 | |
| 7 | Isaac Mbenza | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 3 | 0 | 30 | 7.51 | |
| 18 | Daan Heymans | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 31 | 17 | 54.84% | 0 | 4 | 46 | 6.45 | |
| 29 | Zan Rogelj | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 2 | 36 | 6.57 | |
| 4 | Aiham Ousou | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 1 | 44 | 6.98 | |
| 98 | Jeremy Petris | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 25 | 6.96 | |
| 19 | Nikola Stulic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 16 | 6.76 | |
| 6 | Adem Zorgane | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 5 | 0 | 59 | 6.53 | |
| 95 | Cheick Keita | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 21 | 6.53 | |
| 22 | Yacine Titraoui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 1 | 42 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

