FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận KAA Gent vs Club Brugge, 23h30 ngày 20/04
KAA Gent
+1.25 0.70
-1.25 1.10
3 0.94
u 0.76
4.90
1.48
4.30
+0.5 0.70
-0.5 1.00
1.25 0.90
u 0.80
4.5
2
2.35
VĐQG Bỉ » 1
KQBD KAA Gent vs Club Brugge hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá KAA Gent vs Club Brugge, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số KAA Gent vs Club Brugge, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả KAA Gent vs Club Brugge hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả KAA Gent vs Club Brugge
0 - 1 Christos Tzolis Kiến tạo: Hans Vanaken
0 - 2 Christos Tzolis
0 - 3 Kyriani Sabbe
NORDIN JACKERSRa sân: Simon Mignolet
Ra sân: Andrew Hjulsager
0 - 4 Romeo Vermant Kiến tạo: Joel Leandro Ordonez Guerrero
Ra sân: Archie Brown
Ra sân: Noah Fadiga
Chemsdine TalbiRa sân: Ferran Jutgla Blanch
Hugo SiquetRa sân: Kyriani Sabbe
Ra sân: Sven Kums
0 - 5 Romeo Vermant Kiến tạo: Christos Tzolis
Michal SkorasRa sân: Romeo Vermant
Hugo VetlesenRa sân: Ardon Jashari
Ra sân: Atsuki Ito
Michal Skoras
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật KAA Gent VS Club Brugge
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:KAA Gent vs Club Brugge
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
KAA Gent
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Sven Kums | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 3 | 1 | 15 | 6.07 | |
| 17 | Andrew Hjulsager | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 17 | 5.67 | |
| 5 | Leonardo Da Silva Lopes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 2 | 21 | 5.95 | |
| 32 | Tom Vandenberghe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 14 | 5.27 | |
| 14 | Dante Vanzeir | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 14 | 5.71 | |
| 23 | Jordan Torunarigha | Defender | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 20 | 5.67 | |
| 22 | Noah Fadiga | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 1 | 21 | 5.49 | |
| 4 | Tsuyoshi Watanabe | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 17 | 5.62 | |
| 18 | Matisse Samoise | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 25 | 5.44 | |
| 3 | Archie Brown | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 0 | 24 | 5.9 | |
| 15 | Atsuki Ito | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 16 | 5.8 |
Club Brugge
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Simon Mignolet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 20 | 6.57 | |
| 20 | Hans Vanaken | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 39 | 7.16 | |
| 44 | Brandon Mechele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 32 | 7.01 | |
| 55 | Maxim de Cuyper | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 4 | 0 | 34 | 6.66 | |
| 8 | Christos Tzolis | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 21 | 8.02 | |
| 9 | Ferran Jutgla Blanch | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 2 | 21 | 7.11 | |
| 30 | Ardon Jashari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 41 | 6.89 | |
| 17 | Romeo Vermant | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 7.05 | |
| 15 | Raphael Onyedika | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 31 | 7 | |
| 64 | Kyriani Sabbe | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 31 | 7.2 | |
| 4 | Joel Leandro Ordonez Guerrero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 1 | 36 | 6.75 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

