FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận KAA Gent vs Club Brugge, 18h30 ngày 31/08
KAA Gent
+1 0.78
-1 1.02
3.25 0.95
u 0.75
4.45
1.53
4.25
+0.25 0.78
-0.25 0.72
1.25 0.86
u 0.84
4.25
2.03
2.37
VĐQG Bỉ » 1
KQBD KAA Gent vs Club Brugge hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá KAA Gent vs Club Brugge, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số KAA Gent vs Club Brugge, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả KAA Gent vs Club Brugge hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả KAA Gent vs Club Brugge
0 - 1 Hans Vanaken Kiến tạo: Christos Tzolis
Ra sân: Hatim Essaoubi
Ra sân: Momodou Sonko
Mamadou DiakhonRa sân: Carlos Borges
Kaye FuroRa sân: Nicolo Tresoldi
Ra sân: Siebe Van der Heyden
Ra sân: Mathias Delorge-Knieper
Hans Vanaken
Kiến tạo: Tiago Araujo
Christos Tzolis
Lynnt AudoorRa sân: Raphael Onyedika
Hugo SiquetRa sân: Kyriani Sabbe
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật KAA Gent VS Club Brugge
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:KAA Gent vs Club Brugge
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
KAA Gent
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Davy Roef | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 7 | 38.89% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 22 | Leonardo Da Silva Lopes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 44 | Siebe Van der Heyden | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 1 | 2 | 48 | 6.3 | |
| 7 | Wilfried Kanga Aka | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 3 | Maksim Paskotsi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 2 | 50 | 7 | |
| 6 | Omri Gandelman | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 17 | 6.5 | |
| 18 | Matisse Samoise | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 35 | 31 | 88.57% | 5 | 2 | 54 | 6.9 | |
| 15 | Atsuki Ito | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 46 | 6.7 | |
| 25 | Hatim Essaoubi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 1 | 52 | 7.1 | |
| 19 | Franck Surdez | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 17 | Mathias Delorge-Knieper | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 50 | 42 | 84% | 1 | 1 | 64 | 7.1 | |
| 37 | Abdelkahar Kadri | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 0 | 67 | 7.3 | |
| 11 | Momodou Sonko | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 40 | 34 | 85% | 6 | 1 | 60 | 7.3 |
Club Brugge
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Hans Vanaken | Tiền vệ công | 2 | 2 | 2 | 63 | 55 | 87.3% | 0 | 3 | 69 | 7.8 | |
| 44 | Brandon Mechele | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 51 | 98.08% | 0 | 0 | 59 | 7.2 | |
| 29 | NORDIN JACKERS | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 29 | 72.5% | 0 | 1 | 52 | 6.9 | |
| 8 | Christos Tzolis | Cánh trái | 6 | 1 | 3 | 21 | 13 | 61.9% | 7 | 0 | 44 | 6.6 | |
| 15 | Raphael Onyedika | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 0 | 52 | 6.9 | |
| 64 | Kyriani Sabbe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 0 | 59 | 6.9 | |
| 9 | Carlos Borges | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 2 | 0 | 44 | 6.3 | |
| 7 | Nicolo Tresoldi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 24 | 6.1 | |
| 65 | Joaquin Seys | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 57 | 54 | 94.74% | 1 | 0 | 68 | 7 | |
| 58 | Jorne Spileers | Defender | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 0 | 56 | 7.1 | |
| 25 | Aleksandar Stankovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 53 | 50 | 94.34% | 0 | 0 | 64 | 7.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

