FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận KAA Gent vs Club Brugge, 22h00 ngày 01/03
KAA Gent
+0.5 0.88
-0.5 0.98
2.75 0.86
u 0.84
3.25
1.88
3.70
+0.25 0.88
-0.25 0.95
1.25 1.00
u 0.70
VĐQG Bỉ » 1
KQBD KAA Gent vs Club Brugge hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá KAA Gent vs Club Brugge, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số KAA Gent vs Club Brugge, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả KAA Gent vs Club Brugge hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả KAA Gent vs Club Brugge
Chemsdine Talbi
0 - 1 Ferran Jutgla Blanch Kiến tạo: Hugo Siquet
Hugo VetlesenRa sân: Hugo Siquet
Ra sân: Tiago Araujo
Ra sân: Andri Lucas Gudjohnsen
Ra sân: Mathias Delorge-Knieper
Michal SkorasRa sân: Chemsdine Talbi
Kyriani SabbeRa sân: Joaquin Seys
Ra sân: Archie Brown
Ra sân: Tsuyoshi Watanabe
Kiến tạo: Momodou Sonko
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật KAA Gent VS Club Brugge
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:KAA Gent vs Club Brugge
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
KAA Gent
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Sven Kums | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 18 | 6.31 | |
| 5 | Leonardo Da Silva Lopes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 2 | 46 | 6.43 | |
| 32 | Tom Vandenberghe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 41 | 6.17 | |
| 14 | Dante Vanzeir | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 4 | 35 | 27 | 77.14% | 1 | 1 | 47 | 7.7 | |
| 23 | Jordan Torunarigha | Defender | 0 | 0 | 0 | 65 | 55 | 84.62% | 0 | 1 | 77 | 6.32 | |
| 4 | Tsuyoshi Watanabe | Defender | 0 | 0 | 0 | 64 | 55 | 85.94% | 0 | 1 | 74 | 6.45 | |
| 18 | Matisse Samoise | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 48 | 39 | 81.25% | 4 | 2 | 70 | 6.51 | |
| 20 | Tiago Araujo | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 5 | 0 | 35 | 6.43 | |
| 3 | Archie Brown | Defender | 0 | 0 | 1 | 45 | 36 | 80% | 2 | 0 | 61 | 6.01 | |
| 15 | Atsuki Ito | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 0 | 44 | 6.13 | |
| 16 | Mathias Delorge-Knieper | Midfielder | 4 | 1 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 5 | 0 | 48 | 6.36 | |
| 9 | Andri Lucas Gudjohnsen | Forward | 1 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 24 | 6.31 | |
| 11 | Momodou Sonko | Forward | 1 | 1 | 4 | 18 | 18 | 100% | 1 | 0 | 28 | 7.47 | |
| 10 | Aime Omgba | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.22 | |
| 45 | Hyllarion Goore | Forward | 5 | 2 | 2 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.67 | |
| 35 | Gilles De Meyer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 5 | 6.09 |
Club Brugge
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Simon Mignolet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 2 | 44 | 6.8 | |
| 20 | Hans Vanaken | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 70 | 63 | 90% | 2 | 1 | 77 | 6.47 | |
| 44 | Brandon Mechele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 3 | 64 | 6.43 | |
| 19 | Gustaf Nilsson | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 30 | 6.69 | |
| 10 | Hugo Vetlesen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 23 | 6.14 | |
| 21 | Michal Skoras | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 11 | 6.29 | |
| 55 | Maxim de Cuyper | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 68 | 55 | 80.88% | 2 | 0 | 90 | 7.01 | |
| 9 | Ferran Jutgla Blanch | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 2 | 1 | 50 | 7.56 | |
| 41 | Hugo Siquet | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 15 | 9 | 60% | 4 | 0 | 26 | 7.2 | |
| 30 | Ardon Jashari | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 0 | 45 | 6.77 | |
| 64 | Kyriani Sabbe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.13 | |
| 4 | Joel Leandro Ordonez Guerrero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 3 | 56 | 7.25 | |
| 65 | Joaquin Seys | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 0 | 61 | 7.26 | |
| 68 | Chemsdine Talbi | Cánh phải | 4 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 4 | 0 | 39 | 6.74 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

