FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận KAA Gent vs FCV Dender EH, 01h45 ngày 20/09
KAA Gent
-1 0.98
+1 0.83
2.75 0.76
u 0.94
1.70
3.75
3.90
-0.25 0.98
+0.25 0.95
1.25 0.97
u 0.73
2.25
4.75
2.38
VĐQG Bỉ » 1
KQBD KAA Gent vs FCV Dender EH hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá KAA Gent vs FCV Dender EH, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số KAA Gent vs FCV Dender EH, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả KAA Gent vs FCV Dender EH hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả KAA Gent vs FCV Dender EH
Kiến tạo: Maksim Paskotsi
Nathan RodesRa sân: Noah Mbamba
Kiến tạo: Atsuki Ito
Bruny Nsimba
Benjamin FredrickRa sân: Kobe Cools
Fabrice Sambu MansoniRa sân: David Hrncar
Mohamed BerteRa sân: Jordan Attah Kadiri
Ragnar OratmangoenRa sân: Malcolm Viltard
Ra sân: Matisse Samoise
Ra sân: Mathias Delorge-Knieper
Ra sân: Omri Gandelman
Kiến tạo: Wilfried Kanga Aka
Ra sân: Michal Skoras
Ra sân: Abdelkahar Kadri
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật KAA Gent VS FCV Dender EH
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:KAA Gent vs FCV Dender EH
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
KAA Gent
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Davy Roef | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 1 | 49 | 7.8 | |
| 22 | Leonardo Da Silva Lopes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 29 | Jean Kevin Duverne | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 85 | 71 | 83.53% | 3 | 3 | 110 | 7.4 | |
| 44 | Siebe Van der Heyden | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 79 | 71 | 89.87% | 3 | 1 | 90 | 7.4 | |
| 7 | Wilfried Kanga Aka | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 4 | 29 | 8.8 | |
| 8 | Michal Skoras | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 7 | 0 | 49 | 6.7 | |
| 3 | Maksim Paskotsi | Trung vệ | 3 | 0 | 1 | 81 | 76 | 93.83% | 0 | 2 | 103 | 7.6 | |
| 6 | Omri Gandelman | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 0 | 4 | 34 | 6.6 | |
| 18 | Matisse Samoise | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 5 | 1 | 72 | 6.7 | |
| 15 | Atsuki Ito | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 58 | 51 | 87.93% | 1 | 0 | 73 | 7.6 | |
| 25 | Hatim Essaoubi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 17 | Mathias Delorge-Knieper | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 67 | 62 | 92.54% | 3 | 1 | 81 | 7.5 | |
| 37 | Abdelkahar Kadri | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 72 | 68 | 94.44% | 0 | 1 | 82 | 8.7 | |
| 45 | Hyllarion Goore | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 |
FCV Dender EH
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Michael Verrips | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 70 | Fabrice Sambu Mansoni | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 16 | Roman Kvet | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 5 | 35 | 32 | 91.43% | 4 | 0 | 51 | 6.3 | |
| 18 | Nathan Rodes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 1 | 0 | 41 | 6.5 | |
| 11 | Ragnar Oratmangoen | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 20 | David Hrncar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 30 | 6.2 | |
| 19 | Jordan Attah Kadiri | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 23 | 6.4 | |
| 21 | Kobe Cools | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 25 | 6.4 | |
| 77 | Bruny Nsimba | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 2 | 33 | 6.1 | |
| 24 | Malcolm Viltard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 5 | Luc Marijnissen | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 42 | 34 | 80.95% | 2 | 1 | 59 | 6.5 | |
| 17 | Noah Mbamba | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 90 | Mohamed Berte | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.5 | |
| 88 | Fabio Ferraro | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 25 | 19 | 76% | 8 | 2 | 60 | 6.2 | |
| 22 | Benjamin Fredrick | Defender | 1 | 1 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 25 | 6.4 | |
| 44 | Luc De Fougerolles | Defender | 0 | 0 | 0 | 55 | 49 | 89.09% | 0 | 0 | 63 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

