FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận KAA Gent vs LaLouviere, 01h45 ngày 03/08
KAA Gent
-0.75 0.98
+0.75 0.82
2.5 0.91
u 0.85
1.73
3.83
3.63
-0.25 0.98
+0.25 0.98
1 0.83
u 0.98
2.02
4.95
2.25
VĐQG Bỉ » 1
KQBD KAA Gent vs LaLouviere hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá KAA Gent vs LaLouviere, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số KAA Gent vs LaLouviere, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả KAA Gent vs LaLouviere hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả KAA Gent vs LaLouviere
Singa Joel ItoRa sân: Samuel Gueulette
Nolan GillotRa sân: Dario Benavides Fuentes
Oucasse MendyRa sân: Sekou Sidibe
Ra sân: Helio Varela
Ra sân: Hyllarion Goore
Ra sân: Franck Surdez
Ra sân: Mathias Delorge-Knieper
Theo EpaillyRa sân: Mohammed Guindo
Sami Lahssaini
Ra sân: Wilfried Kanga Aka
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật KAA Gent VS LaLouviere
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:KAA Gent vs LaLouviere
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
KAA Gent
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Davy Roef | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 36 | 7 | |
| 22 | Leonardo Da Silva Lopes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 107 | 97 | 90.65% | 2 | 0 | 116 | 8.1 | |
| 14 | Dante Vanzeir | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 7 | Wilfried Kanga Aka | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 14 | 6.7 | |
| 18 | Matisse Samoise | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 9 | 0 | 77 | 6.9 | |
| 20 | Tiago Araujo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 106 | 90 | 84.91% | 4 | 2 | 142 | 7.9 | |
| 15 | Atsuki Ito | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 1 | 0 | 55 | 8.4 | |
| 19 | Franck Surdez | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 40 | 29 | 72.5% | 3 | 1 | 62 | 6.3 | |
| 17 | Mathias Delorge-Knieper | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 60 | 56 | 93.33% | 0 | 2 | 73 | 6.8 | |
| 11 | Momodou Sonko | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 3 | 0 | 32 | 6.3 | |
| 10 | Aime Omgba | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 14 | 7 | |
| 2 | Samuel Kotto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 119 | 109 | 91.6% | 0 | 6 | 130 | 7.8 | |
| 29 | Helio Varela | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 4 | 1 | 44 | 6.6 | |
| 45 | Hyllarion Goore | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 1 | 21 | 6.1 | |
| 28 | Mohammed El Adfaoui | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 21 | 6.6 |
LaLouviere
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Marcos Hernan Peano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 13 | 43.33% | 0 | 0 | 48 | 7.3 | |
| 15 | Sami Lahssaini | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 17 | 54.84% | 1 | 1 | 45 | 6.5 | |
| 51 | Sekou Sidibe | Forward | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 14 | 6.1 | |
| 29 | Oucasse Mendy | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 13 | 6.7 | |
| 4 | Wagane Faye | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 7 | 41.18% | 1 | 2 | 41 | 6.7 | |
| 11 | Jordi Liongola | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 28 | 6.7 | |
| 19 | Dario Benavides Fuentes | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 2 | 26 | 6.8 | |
| 10 | Maxime Pau | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 20 | 11 | 55% | 3 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 12 | Theo Epailly | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 1 | 1 | 8 | 6.5 | |
| 13 | Maxence Maisonneuve | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 1 | 29 | 6.5 | |
| 3 | Nolan Gillot | Defender | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 23 | Singa Joel Ito | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 20 | 6.9 | |
| 9 | Mohammed Guindo | Forward | 2 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 12 | 6.3 | |
| 8 | Samuel Gueulette | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 25 | Djibril Lamego | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 1 | 34 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

