FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận KAA Gent vs Oud Heverlee, 18h30 ngày 12/05
KAA Gent
-1.5 1.02
+1.5 0.78
3.5 0.88
u 0.82
1.35
5.90
5.05
-0.5 1.02
+0.5 0.95
1.5 0.90
u 0.80
VĐQG Bỉ » 1
KQBD KAA Gent vs Oud Heverlee hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá KAA Gent vs Oud Heverlee, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số KAA Gent vs Oud Heverlee, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả KAA Gent vs Oud Heverlee hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả KAA Gent vs Oud Heverlee
0 - 1 Franco Russo Kiến tạo: Youssef Maziz
Ra sân: Sven Kums
Ra sân: Nurio Domingos Matias Fortuna
Suphanat MueantaRa sân: Nachon Nsingi
Ra sân: Andrew Hjulsager
Ra sân: Hong Hyun Seok
Kento MisaoRa sân: Hamza Mendyl
Florian MiguelRa sân: Joren Dom
Siebi SchrijversRa sân: Youssef Maziz
Ra sân: Matisse Samoise
Franco Russo
Jonatan Braut BrunesRa sân: Mathieu Maertens
Kento Misao
Jonatan Braut Brunes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật KAA Gent VS Oud Heverlee
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:KAA Gent vs Oud Heverlee
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
KAA Gent
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Sven Kums | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 51 | 47 | 92.16% | 1 | 0 | 57 | 6.55 | |
| 33 | Davy Roef | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 25 | 6.52 | |
| 17 | Andrew Hjulsager | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 3 | 0 | 36 | 5.96 | |
| 13 | Julien De Sart | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 43 | 30 | 69.77% | 0 | 3 | 53 | 6.51 | |
| 8 | Pieter Gerkens | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 1 | 2 | 45 | 6.26 | |
| 10 | Tarik Tissoudali | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 0 | 41 | 5.84 | |
| 25 | Nurio Domingos Matias Fortuna | Defender | 2 | 0 | 0 | 50 | 40 | 80% | 1 | 2 | 58 | 6.69 | |
| 28 | Kevin Mathias Fernandez Arguello | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 15 | 6.21 | ||
| 20 | Stefan Mitrovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 83 | 80 | 96.39% | 0 | 0 | 88 | 6.45 | |
| 4 | Tsuyoshi Watanabe | Defender | 0 | 0 | 0 | 78 | 74 | 94.87% | 0 | 0 | 84 | 5.94 | |
| 5 | Ismael Kandouss | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 23 | 6.03 | |
| 7 | Hong Hyun Seok | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 3 | 0 | 48 | 6.02 | |
| 6 | Omri Gandelman | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.2 | |
| 18 | Matisse Samoise | Defender | 1 | 0 | 2 | 76 | 65 | 85.53% | 1 | 0 | 95 | 6.77 | |
| 3 | Archie Brown | Defender | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 2 | 0 | 29 | 6.18 |
Oud Heverlee
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Siebi Schrijvers | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 6 | Joren Dom | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 24 | 6.65 | |
| 14 | Federico Ricca | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 51 | 7.55 | |
| 33 | Mathieu Maertens | Midfielder | 4 | 1 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 27 | 6.72 | |
| 17 | Kento Misao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.02 | |
| 18 | Florian Miguel | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 7 | 6.02 | |
| 16 | Maxence Prevot | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 22 | 6.86 | |
| 88 | Youssef Maziz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 31 | 22 | 70.97% | 2 | 0 | 41 | 7.1 | |
| 20 | Hamza Mendyl | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 0 | 29 | 6.48 | |
| 19 | Suphanat Mueanta | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 15 | 6.38 | |
| 24 | Franco Russo | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 46 | 8.48 | |
| 30 | Takahiro Akimoto | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 0 | 32 | 6.44 | |
| 11 | Ezechiel Banzuzi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 2 | 42 | 7.06 | |
| 43 | Nachon Nsingi | Forward | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 19 | 6.66 | |
| 23 | Joel Schingtienne | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 44 | 6.85 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

