FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận KAA Gent vs Royal Antwerp, 18h30 ngày 11/05
KAA Gent 1
-0 1.00
+0 0.80
3 0.80
u 0.90
2.45
2.35
3.58
-0 1.00
+0 0.83
1.25 0.90
u 0.80
2.86
2.86
2.26
VĐQG Bỉ » 1
KQBD KAA Gent vs Royal Antwerp hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá KAA Gent vs Royal Antwerp, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số KAA Gent vs Royal Antwerp, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả KAA Gent vs Royal Antwerp hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả KAA Gent vs Royal Antwerp
Olivier Deman
0 - 1 Tjaronn Chery Kiến tạo: Michel-Ange Balikwisha
0 - 2 Tjaronn Chery Kiến tạo: Mohamed Bayo
Mahamadou Doumbia
Ra sân: Aime Omgba
Ra sân: Omri Gandelman
0 - 3 Gyrano Kerk Kiến tạo: Michel-Ange Balikwisha
Kobe CorbanieRa sân: Jairo Riedewald
Ra sân: Dante Vanzeir
Christopher ScottRa sân: Semm Renders
Andreas VerstraetenRa sân: Dennis Praet
Ra sân: Mathias Delorge-Knieper
Ra sân: Tiago Araujo
Mauricio BenitezRa sân: Mahamadou Doumbia
Kadan YoungRa sân: Gyrano Kerk
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật KAA Gent VS Royal Antwerp
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:KAA Gent vs Royal Antwerp
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
KAA Gent
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Leonardo Da Silva Lopes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 48 | 5.92 | |
| 32 | Tom Vandenberghe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 26 | 4.98 | |
| 14 | Dante Vanzeir | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 1 | 23 | 6.36 | |
| 22 | Noah Fadiga | Defender | 2 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 1 | 38 | 5.19 | |
| 6 | Omri Gandelman | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 15 | 6.12 | |
| 18 | Matisse Samoise | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 54 | 50 | 92.59% | 1 | 1 | 69 | 6.24 | |
| 20 | Tiago Araujo | Defender | 2 | 1 | 4 | 29 | 23 | 79.31% | 10 | 0 | 53 | 6.35 | |
| 3 | Archie Brown | Defender | 1 | 0 | 1 | 52 | 47 | 90.38% | 2 | 0 | 65 | 5.73 | |
| 15 | Atsuki Ito | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.01 | |
| 16 | Mathias Delorge-Knieper | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 1 | 0 | 39 | 6.06 | |
| 11 | Momodou Sonko | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 10 | Aime Omgba | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 33 | 6.19 | |
| 2 | Samuel Kotto | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 1 | 56 | 5.79 | |
| 45 | Hyllarion Goore | Forward | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.13 |
Royal Antwerp
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Tjaronn Chery | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 4 | 0 | 31 | 8.83 | |
| 8 | Dennis Praet | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 30 | 6.65 | |
| 4 | Jairo Riedewald | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 40 | 97.56% | 0 | 0 | 45 | 6.75 | |
| 30 | Christopher Scott | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.02 | |
| 7 | Gyrano Kerk | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 2 | 34 | 7.5 | |
| 27 | Mohamed Bayo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 13 | 6.91 | |
| 5 | Olivier Deman | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 42 | 41 | 97.62% | 0 | 0 | 60 | 7.09 | |
| 91 | Senne Lammens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 0 | 51 | 7.96 | |
| 10 | Michel-Ange Balikwisha | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 38 | 35 | 92.11% | 4 | 0 | 54 | 8.88 | |
| 33 | Zeno Van Den Bosch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 0 | 64 | 7.46 | |
| 2 | Kobe Corbanie | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.05 | |
| 75 | Andreas Verstraeten | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 20 | Mahamadou Doumbia | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 1 | 0 | 53 | 7.16 | |
| 54 | Semm Renders | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 1 | 0 | 48 | 6.78 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

