FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận KAA Gent vs Royal Antwerp, 21h00 ngày 01/09
KAA Gent
-0 0.85
+0 0.95
2.75 0.81
u 0.89
2.35
2.47
3.55
-0 0.85
+0 0.91
1.25 1.00
u 0.70
VĐQG Bỉ » 1
KQBD KAA Gent vs Royal Antwerp hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá KAA Gent vs Royal Antwerp, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số KAA Gent vs Royal Antwerp, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả KAA Gent vs Royal Antwerp hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả KAA Gent vs Royal Antwerp
Kiến tạo: Jordan Torunarigha
1 - 1 Tjaronn Chery Kiến tạo: Denis Odoi
Gyrano Kerk Goal Disallowed
Ra sân: Jordan Torunarigha
Denis Odoi
Ayrton Enrique Costa
Kobe CorbanieRa sân: Ayrton Enrique Costa
Ra sân: Sven Kums
Ra sân: Andri Lucas Gudjohnsen
Ra sân: Noah Fadiga
Christopher ScottRa sân: Tjaronn Chery
Victor UdohRa sân: Jacob Ondrejka
Anthony ValenciaRa sân: Gyrano Kerk
Kobe Corbanie
Ra sân: Franck Surdez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật KAA Gent VS Royal Antwerp
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:KAA Gent vs Royal Antwerp
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
KAA Gent
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Sven Kums | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 40 | 36 | 90% | 2 | 0 | 52 | 7.9 | |
| 33 | Davy Roef | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 40 | 8.7 | |
| 23 | Jordan Torunarigha | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 35 | 7.2 | |
| 13 | Stefan Mitrovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 22 | Noah Fadiga | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 29 | 7.3 | |
| 4 | Tsuyoshi Watanabe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 2 | 53 | 6.5 | |
| 6 | Omri Gandelman | Tiền vệ trụ | 4 | 3 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 1 | 5 | 39 | 6.2 | |
| 12 | Hugo Gambor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 33 | 73.33% | 0 | 1 | 64 | 7.2 | |
| 3 | Archie Brown | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 44 | 33 | 75% | 4 | 1 | 60 | 6.8 | |
| 15 | Atsuki Ito | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 19 | Franck Surdez | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 1 | 39 | 7.3 | |
| 16 | Mathias Delorge-Knieper | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 48 | 38 | 79.17% | 2 | 0 | 67 | 7.3 | |
| 9 | Andri Lucas Gudjohnsen | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 11 | Momodou Sonko | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 21 | Max Dean | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 10 | 7 | |
| 29 | Helio Varela | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 2 | 0 | 17 | 6.7 |
Royal Antwerp
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Tjaronn Chery | Tiền vệ công | 4 | 3 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 3 | 0 | 37 | 7.7 | |
| 23 | Toby Alderweireld | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 53 | 86.89% | 0 | 0 | 65 | 6.5 | |
| 6 | Denis Odoi | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 3 | 62 | 7.1 | |
| 18 | Vincent Janssen | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 3 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 0 | 46 | 7.1 | |
| 30 | Christopher Scott | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 1 | 10 | 6.7 | |
| 7 | Gyrano Kerk | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 25 | Jelle Bataille | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 49 | 39 | 79.59% | 1 | 0 | 64 | 6.8 | |
| 11 | Jacob Ondrejka | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 5 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 91 | Senne Lammens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 31 | 67.39% | 0 | 1 | 56 | 8 | |
| 5 | Ayrton Enrique Costa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 0 | 35 | 5.9 | |
| 33 | Zeno Van Den Bosch | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 52 | 49 | 94.23% | 0 | 1 | 63 | 8.3 | |
| 14 | Anthony Valencia | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.9 | |
| 2 | Kobe Corbanie | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 19 | Victor Udoh | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.8 | |
| 20 | Mahamadou Doumbia | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 2 | 54 | 7.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

