FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận KAA Gent vs Sint-Truidense, 21h00 ngày 20/08
KAA Gent
-1 0.84
+1 0.96
2.75 0.90
u 0.80
1.46
5.30
4.20
-0.5 0.84
+0.5 0.75
1.25 1.04
u 0.66
VĐQG Bỉ » 1
KQBD KAA Gent vs Sint-Truidense hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá KAA Gent vs Sint-Truidense, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số KAA Gent vs Sint-Truidense, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả KAA Gent vs Sint-Truidense hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả KAA Gent vs Sint-Truidense
0 - 1 Aboubakary Koita Kiến tạo: Mathias Delorge-Knieper
0 - 2 Mathias Delorge-Knieper
Kiến tạo: Tsuyoshi Watanabe
Ra sân: Malick Fofana
Bruno Godeau
Kiến tạo: Sven Kums
Eric Bocat
Stan Van DesselRa sân: Joeru Fujita
Joselpho BarnesRa sân: Fatih Kaya
Ra sân: Matisse Samoise
Ra sân: Julien De Sart
Ra sân: Hong Hyun Seok
Wolke JanssensRa sân: Eric Bocat
Rihito YamamotoRa sân: Aboubakary Koita
Shinji OkazakiRa sân: Jarne Steuckers
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật KAA Gent VS Sint-Truidense
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:KAA Gent vs Sint-Truidense
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
KAA Gent
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Sven Kums | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 2 | 0 | 34 | 6.13 | |
| 1 | Nardi Paul | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 19 | 5.95 | |
| 13 | Julien De Sart | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 42 | 6.63 | |
| 11 | Hugo Cuypers | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 2 | 14 | 6.11 | |
| 23 | Jordan Torunarigha | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 4 | Tsuyoshi Watanabe | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 2 | 43 | 6.57 | |
| 5 | Ismael Kandouss | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 0 | 46 | 6 | |
| 7 | Hong Hyun Seok | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 0 | 38 | 6.24 | |
| 18 | Matisse Samoise | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 3 | 0 | 55 | 5.88 | |
| 3 | Archie Brown | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 1 | 1 | 52 | 6.67 | |
| 19 | Malick Fofana | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 26 | 6.07 | |
| 20 | Gift Emmanuel Orban | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 15 | 6.76 |
Sint-Truidense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Bruno Godeau | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 38 | 6.78 | |
| 21 | Daniel Schmidt | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 23 | 5.86 | |
| 4 | Daiki Hashioka | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 2 | 34 | 6.7 | |
| 11 | Fatih Kaya | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 18 | 6.36 | |
| 7 | Aboubakary Koita | Cánh trái | 5 | 2 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 35 | 8.04 | |
| 8 | Joeru Fujita | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 32 | 6.43 | |
| 77 | Eric Bocat | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 29 | 27 | 93.1% | 3 | 0 | 44 | 7.23 | |
| 18 | Jarne Steuckers | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 17 | Mathias Delorge-Knieper | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 1 | 43 | 7.62 | |
| 20 | Rein Van Helden | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 1 | 39 | 6.67 | |
| 16 | Matte Smets | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 35 | 6.36 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

