FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận KAA Gent vs Sint-Truidense, 02h45 ngày 08/12
KAA Gent
-0.75 0.90
+0.75 0.95
2.75 0.83
u 0.87
1.65
4.10
3.80
-0.25 0.90
+0.25 0.86
1.25 0.99
u 0.71
VĐQG Bỉ » 1
KQBD KAA Gent vs Sint-Truidense hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá KAA Gent vs Sint-Truidense, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số KAA Gent vs Sint-Truidense, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả KAA Gent vs Sint-Truidense hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả KAA Gent vs Sint-Truidense
Kiến tạo: Tsuyoshi Watanabe
Joeru Fujita
Adriano Bertaccini
Ra sân: Hugo Gambor
Ra sân: Momodou Sonko
Ra sân: Jordan Torunarigha
Rihito YamamotoRa sân: Robert-Jan Vanwesemael
Ra sân: Andrew Hjulsager
Ra sân: Atsuki Ito
Frederic AnanouRa sân: Zineddine Belaid
Jay David MbalandaRa sân: Ryoya Ogawa
Kiến tạo: Omri Gandelman
Rihito Yamamoto
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật KAA Gent VS Sint-Truidense
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:KAA Gent vs Sint-Truidense
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
KAA Gent
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Davy Roef | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 27 | 6.72 | |
| 17 | Andrew Hjulsager | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 22 | 16 | 72.73% | 5 | 0 | 36 | 6.56 | |
| 23 | Jordan Torunarigha | Defender | 1 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 49 | 7.22 | |
| 4 | Tsuyoshi Watanabe | Defender | 1 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 2 | 51 | 7.92 | |
| 6 | Omri Gandelman | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.31 | |
| 12 | Hugo Gambor | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 1 | 2 | 49 | 6.6 | |
| 20 | Tiago Araujo | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.03 | |
| 3 | Archie Brown | Defender | 0 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 1 | 5 | 47 | 6.97 | |
| 15 | Atsuki Ito | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 39 | 7.99 | |
| 16 | Mathias Delorge-Knieper | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 50 | 44 | 88% | 3 | 1 | 61 | 6.71 | |
| 11 | Momodou Sonko | Forward | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 21 | 6.27 | |
| 21 | Max Dean | Forward | 3 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 25 | 6.16 | |
| 27 | Tibe De Vlieger | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 1 | 6 | 6.23 |
Sint-Truidense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Bruno Godeau | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 1 | 57 | 6.44 | |
| 2 | Ryoya Ogawa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 23 | 69.7% | 6 | 2 | 51 | 6.06 | |
| 13 | Ryotaro Ito | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 47 | 44 | 93.62% | 6 | 0 | 64 | 6.84 | |
| 8 | Joeru Fujita | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 34 | 27 | 79.41% | 1 | 1 | 48 | 6.87 | |
| 16 | Leo Kokubo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 30 | 5.61 | |
| 91 | Adriano Bertaccini | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 31 | 6.72 | |
| 60 | Robert-Jan Vanwesemael | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 4 | 2 | 33 | 6.16 | |
| 19 | Louis Patris | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 24 | 15 | 62.5% | 3 | 3 | 35 | 6.43 | |
| 9 | Andres Ferrari | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 5.98 | |
| 20 | Rein Van Helden | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 36 | 73.47% | 2 | 1 | 69 | 6.46 | |
| 4 | Zineddine Belaid | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 59 | 56 | 94.92% | 0 | 1 | 65 | 6.35 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

