FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận KAA Gent vs Westerlo, 02h45 ngày 28/12
KAA Gent
-0.25 1.08
+0.25 0.70
3 0.88
u 0.84
2.30
2.48
3.50
-0 1.08
+0 1.00
1.25 0.79
u 0.91
2.63
2.95
2.38
VĐQG Bỉ » 1
KQBD KAA Gent vs Westerlo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá KAA Gent vs Westerlo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số KAA Gent vs Westerlo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả KAA Gent vs Westerlo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả KAA Gent vs Westerlo
Kiến tạo: Atsuki Ito
Kiến tạo: Matisse Samoise
Dogucan Haspolat
Ra sân: Atsuki Ito
Thomas Van den KeybusRa sân: Arthur Piedfort
Kyan VaesenRa sân: Isa Sakamoto
Ra sân: Matisse Samoise
Ra sân: Hyllarion Goore
Bi Irie Fernand GoureRa sân: Nacho Ferri
Eliot BujupiRa sân: Allahyar Sayyadmanesh
Ra sân: Abdelkahar Kadri
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật KAA Gent VS Westerlo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:KAA Gent vs Westerlo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
KAA Gent
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Davy Roef | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 0 | 40 | 7.33 | |
| 44 | Siebe Van der Heyden | Defender | 1 | 1 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 2 | 37 | 7.29 | |
| 7 | Wilfried Kanga Aka | Forward | 6 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 2 | 20 | 7 | |
| 3 | Maksim Paskotsi | Defender | 2 | 1 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 44 | 8.44 | |
| 18 | Matisse Samoise | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 22 | 17 | 77.27% | 6 | 1 | 39 | 7.59 | |
| 20 | Tiago Araujo | Defender | 0 | 0 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 4 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 15 | Atsuki Ito | Midfielder | 2 | 1 | 3 | 25 | 23 | 92% | 2 | 0 | 37 | 7.92 | |
| 37 | Abdelkahar Kadri | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 1 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 27 | Tibe De Vlieger | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 2 | 41 | 7.41 | |
| 45 | Hyllarion Goore | Forward | 3 | 1 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 0 | 32 | 7.59 | |
| 57 | Matties Volckaert | Defender | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 2 | 0 | 32 | 6.94 |
Westerlo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Dogucan Haspolat | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 51 | 46 | 90.2% | 7 | 2 | 73 | 6.93 | |
| 7 | Allahyar Sayyadmanesh | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 3 | 0 | 45 | 5.55 | |
| 22 | Bryan Reynolds | Defender | 0 | 0 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 2 | 2 | 54 | 6.19 | |
| 40 | Emin Bayram | Defender | 1 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 4 | 65 | 6.69 | |
| 99 | Andreas Jungdal | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 20 | 6.11 | |
| 11 | Adedire Mebude | Forward | 1 | 1 | 1 | 30 | 24 | 80% | 2 | 0 | 45 | 6.74 | |
| 25 | Tuur Rommens | Defender | 1 | 1 | 0 | 40 | 29 | 72.5% | 1 | 3 | 57 | 6.37 | |
| 13 | Isa Sakamoto | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 41 | 6.55 | |
| 4 | Amando Lapage | Defender | 1 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 49 | 5.81 | |
| 90 | Nacho Ferri | Forward | 2 | 2 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 2 | 19 | 6.79 | |
| 46 | Arthur Piedfort | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 44 | 6.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

